garden truck

/'gɑ:dn'trʌk/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rau quả
    • to raise garden_truck for the market
      trồng rau quả để bán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

garden truck
A farmer loads crates of fresh garden truck onto a market van.