produce

/produce/
danh từ
  1. sản lượng
  2. sản vật, sản phẩm
    • agricultural (farm) produce
      nông sản
  3. kết quả
    • the produce of labour
      kết quả lao động
    • the produce of efforts
      kết quả của những cố gắng
ngoại động từ
  1. trình ra, đưa ra, giơ ra
    • to produce one's ticket at the gate
      trình cổng
    • to produce a play
      trình diễn một vở kịch
    • to produce evidence
      đưa ra chứng cớ
  2. sản xuất, chế tạo
    • to produce good
      sản xuất hàng hoá
  3. viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim...)
  4. gây ra (một cảm giác...)
  5. đem lại (kết quả...); sinh đẻ
    • to produce fruit
      sinh quả, ra quả (cây)
    • to produce offspring
      sinh con, đẻ con (thú vật)
  6. (toán học) kéo dài (một đường thẳng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

produce
The farmer sells fresh produce at the market.