produce

/produce/
Học thuật
Thân thiện
produce

The farmer sells fresh produce at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (đọc /ˈprɒdʒ.uːs/):

    • Sản phẩm, sản vật, nông sản: Chỉ những thứ được trồng trọt, thu hoạch hoặc sản xuất ra, đặc biệt từ nông nghiệp.
    • Kết quả: Chỉ thành quả thu được từ lao động hoặc nỗ lực.
  2. Ngoại động từ (đọc /prəˈdʒuːs/):

    • Sản xuất, chế tạo, tạo ra: Làm ra một thứ đó, thường với số lượng lớn hoặc như một phần của quy trình.
    • Trình ra, đưa ra: Cho người khác xem hoặc cung cấp một thứ đó khi được yêu cầu.
    • Gây ra, đem lại: Làm cho một điều đó xảy ra hoặc tồn tại.
    • Sinh ra, đẻ ra: (Về cây cối) ra quả; (về động vật) sinh con.
    • Sản xuất, dàn dựng: (Trong lĩnh vực nghệ thuật) chịu trách nhiệm tổ chức tài trợ để một vở kịch, bộ phim, chương trình... được thực hiện trình chiếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The market sells fresh local produce. (Chợ bán nông sản tươi sống tại địa phương.)
    • The produce of their research was a groundbreaking discovery. (Kết quả nghiên cứu của họ một khám phá đột phá.)
  • Ngoại động từ:

    • This factory produces electronic components. (Nhà máy này sản xuất linh kiện điện tử.)
    • The lawyer was asked to produce evidence. (Luật sư được yêu cầu đưa ra bằng chứng.)
    • His rude behavior produced a lot of anger. (Hành vi thô lỗ của anh ta gây ra rất nhiều sự tức giận.)
    • The apple trees produce fruit every autumn. (Những cây táo ra quả vào mỗi mùa thu.)
    • She will produce a new documentary about climate change. ( ấy sẽ sản xuất một bộ phim tài liệu mới về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce results": mang lại kết quả, hiệu quả.

    • The new marketing strategy finally produced results. (Chiến lược tiếp thị mới cuối cùng cũng mang lại kết quả.)
  • Trong ngữ cảnh học thuật/hành chính: "to produce a document" có nghĩa cung cấp, xuất trình một tài liệu chính thức.

    • You must produce your passport at the border control. (Bạn phải xuất trình hộ chiếu tại cửa khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Producer (n): nhà sản xuất, người sản xuất (trong công nghiệp hoặc ngành giải trí).

    • He is the producer of the film. (Anh ấy nhà sản xuất của bộ phim.)
  • Product (n): sản phẩm (thành quả cụ thể của quá trình sản xuất).

    • This is a new product from our company. (Đây một sản phẩm mới từ công ty chúng tôi.)
  • Production (n): sự sản xuất, quá trình sản xuất; lượng sản xuất.

    • The production of cars has increased this year. (Việc sản xuất ô tô đã tăng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Harvest (vụ thu hoạch), yield (sản lượng), crop (vụ mùa).
  • Động từ: Manufacture (chế tạo), generate (tạo ra), create (tạo nên), yield (sinh ra), present (trình bày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Produce from: sản xuất từ (nguyên liệu nào).
    • Cheese is produced from milk. (Phô mai được sản xuất từ sữa.)
Thành ngữ liên quan
  • The fruits of one's labour: thành quả lao động (có thể dùng "produce" với nghĩa tương tự).
    • He enjoyed the produce of his years of hard work. (Anh ấy tận hưởng thành quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
produce

The farmer sells fresh produce at the market.

danh từ
  1. sản lượng
  2. sản vật, sản phẩm
    • agricultural (farm) produce
      nông sản
  3. kết quả
    • the produce of labour
      kết quả lao động
    • the produce of efforts
      kết quả của những cố gắng
ngoại động từ
  1. trình ra, đưa ra, giơ ra
    • to produce one's ticket at the gate
      trình cổng
    • to produce a play
      trình diễn một vở kịch
    • to produce evidence
      đưa ra chứng cớ
  2. sản xuất, chế tạo
    • to produce good
      sản xuất hàng hoá
  3. viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim...)
  4. gây ra (một cảm giác...)
  5. đem lại (kết quả...); sinh đẻ
    • to produce fruit
      sinh quả, ra quả (cây)
    • to produce offspring
      sinh con, đẻ con (thú vật)
  6. (toán học) kéo dài (một đường thẳng...)