gardenia
/gɑ:'di:njə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dành dành: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Gardenia, thường có hoa màu trắng hoặc vàng và tỏa hương thơm ngát, mạnh mẽ.
- Hoa dành dành: Bông hoa của cây dành dành, được biết đến với vẻ đẹp tinh khiết và hương thơm đặc trưng, thường được dùng làm hoa trang trí hoặc lấy hương liệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- She planted a gardenia bush near her window to enjoy its fragrance. (Cô ấy trồng một bụi cây dành dành gần cửa sổ để thưởng thức hương thơm của nó.)
- The gardenia in our backyard blooms every spring. (Cây dành dành ở sân sau nhà chúng tôi nở hoa vào mỗi mùa xuân.)
Danh từ (chỉ hoa):
- He gave her a single white gardenia as a corsage. (Anh ấy tặng cô ấy một bông hoa dành dành trắng để cài áo.)
- The scent of gardenias filled the entire room. (Hương thơm của những bông hoa dành dành lan tỏa khắp căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gardenia" như một biểu tượng: Trong ngôn ngữ của các loài hoa (floriography), hoa dành dành thường tượng trưng cho sự thanh khiết, niềm vui thầm lặng hoặc tình yêu bí mật.
- In her novel, the gardenia represented the character's hidden affection. (Trong tiểu thuyết của cô ấy, hoa dành dành tượng trưng cho tình cảm thầm kín của nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Gardenia jasminoides (danh từ khoa học): Tên khoa học phổ biến của một loài dành dành, thường được gọi là dành dành hoa trắng hoặc Cape jasmine.
- Cape jasmine (danh từ): Một tên gọi thông thường khác cho cây dành dành, đặc biệt là loài .
Từ đồng nghĩa
- Cape jasmine: Dành dành (tên gọi khác).
- White gardenia: Dành dành trắng (chỉ cụ thể màu hoa).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "gardenia". Tuy nhiên, hoa dành dành thường xuất hiện trong văn hóa và nghệ thuật như một hình ảnh biểu tượng.)
danh từ
- (thực vật học) cây dành dành