garden

/'gɑ:dn/
Học thuật
Thân thiện
garden

A child waters the flowers in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khu vườn: Một khu đất, thường gần nhà, được dùng để trồng trọt hoa, cây cảnh, rau hoặc cây ăn quả.
    • Công viên (số nhiều 'gardens'): Một khu vực công cộng rộng lớn với cây xanh, hoa, lối đi, thường dùng để nghỉ ngơi, giải trí.
    • Vùng đất màu mỡ, xanh tốt: (Nghĩa ẩn dụ) Một khu vực đặc biệt phì nhiêu trù phú.
  2. Nội động từ:

    • Làm vườn: Thực hiện các công việc như trồng cây, chăm sóc, tưới nước, nhổ cỏ trong một khu vườn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We have a small garden behind our house. (Chúng tôi một khu vườn nhỏ phía sau nhà.)
    • The botanical gardens are beautiful in spring. (Các công viên bách thảo rất đẹp vào mùa xuân.)
    • The valley is a garden of wildflowers. (Thung lũng một vùng đất tràn ngập hoa dại.)
  • Động từ:

    • My grandfather loves to garden every afternoon. (Ông tôi rất thích làm vườn mỗi buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead somebody up the garden path": (Thành ngữ) Lừa dối, đánh lừa ai đó.
    • He promised me a promotion, but I think he's just leading me up the garden path. (Anh ta hứa thăng chức cho tôi, nhưng tôi nghĩ anh ta chỉ đang lừa dối tôi thôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Gardener (n): Người làm vườn.
    • We hired a gardener to take care of the roses. (Chúng tôi thuê một người làm vườn để chăm sóc hoa hồng.)
  • Gardening (n): Công việc làm vườn, nghề làm vườn.
    • Her hobby is gardening. (Sở thích của ấy làm vườn.)
  • Garden-variety (adj): (Thường dùng trước danh từ) Thông thường, phổ biến, không đặc biệt.
    • It's just a garden-variety cold, not the flu. (Đó chỉ một cơn cảm lạnh thông thường, không phải cúm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa khu vườn):
    • Yard: Sân, thường cỏ (phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ).
    • Plot: Mảnh đất (dùng để canh tác).
  • Động từ:
    • Cultivate: Trồng trọt, canh tác.
    • Tend: Chăm sóc (cây cối).
Cụm danh từ ghép (Compound Nouns)

Lưu ý: Đây các từ ghép với "garden", không phải nghĩa cốt lõi của từ đơn "garden". - Vegetable garden: Vườn rau. - Flower garden: Vườn hoa. - Botanical garden: Vườn bách thảo. - Zoological garden: Vườn bách thú (cách gọi ). - Rock garden: Vườn đá, tiểu cảnh non bộ. - Roof garden: Vườn trên mái nhà.

garden

A child waters the flowers in the garden.

danh từ
  1. vườn
    • a vegetable garden
      vườn rau
  2. (số nhiều) công viên, vườn
    • zoological gardens
      vườn bách thú
  3. vùng màu mỡ xanh tốt
    • to lead somebody up the garden [path]
      lừa phỉnh ai, đánh lừa ai
nội động từ
  1. làm vườn