garden

/'gɑ:dn/
danh từ
  1. vườn
    • a vegetable garden
      vườn rau
  2. (số nhiều) công viên, vườn
    • zoological gardens
      vườn bách thú
  3. vùng màu mỡ xanh tốt
    • to lead somebody up the garden [path]
      lừa phỉnh ai, đánh lừa ai
nội động từ
  1. làm vườn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

garden
A child waters the flowers in the garden.