gardening

/'gɑ:dniɳ/
Học thuật
Thân thiện
gardening

A person is gardening in their backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề làm vườn; sự trồng vườn: Chỉ hoạt động trồng trọt, chăm sóc cây cối, hoa trong một khu vườn hoặc không gian xanh. Đây một sở thích, một công việc hoặc một hình thức lao động chân tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother spends her free time on gardening. ( tôi dành thời gian rảnh cho việc làm vườn.)
    • Gardening requires patience and care. (Việc làm vườn đòi hỏi sự kiên nhẫn chăm chút.)
    • He finds peace and relaxation in gardening. (Anh ấy tìm thấy sự bình yên thư giãn trong việc làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take up gardening": bắt đầu làm vườn như một sở thích mới.

    • After retiring, she took up gardening. (Sau khi nghỉ hưu, ấy đã bắt đầu làm vườn.)
  • "organic gardening": làm vườn hữu cơ (không sử dụng hóa chất).

    • They practice organic gardening in their backyard. (Họ thực hành làm vườn hữu cơsân sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Garden (danh từ): khu vườn.

    • We have a small vegetable garden. (Chúng tôi một khu vườn rau nhỏ.)
  • Garden (động từ): làm vườn.

    • She gardens every weekend. ( ấy làm vườn mỗi cuối tuần.)
  • Gardener (danh từ): người làm vườn.

    • The gardener comes every Tuesday to tend the plants. (Người làm vườn đến vào mỗi thứ Ba để chăm sóc cây cối.)
Từ đồng nghĩa
  • Horticulture: nghề làm vườn, trồng trọt (mang tính chuyên môn, học thuật hơn).
  • Cultivation: sự trồng trọt, canh tác (có thể dùng cho quy mô lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'gardening')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'gardening')

gardening

A person is gardening in their backyard.

danh từ
  1. nghề làm vườn; sự trồng vườn

Từ đồng nghĩa