garderie

danh từ giống cái
  1. khu rừng (do một nhân viên lâm nghiệp trông coi)
  2. nhà trẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "garderie"

garderie
Une éducatrice lit une histoire aux enfants dans la garderie.