garderie

Học thuật
Thân thiện
garderie

Une éducatrice lit une histoire aux enfants dans la garderie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà trẻ: Một cơ sở chăm sóc giám sát trẻ em, thườngtrẻ nhỏ, trong thời gian cha mẹ hoặc người giám hộ đi làm hoặc bận việc khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je dois déposer mon fils à la garderie avant d'aller travailler. (Tôi phải đưa con trai đến nhà trẻ trước khi đi làm.)
    • Cette garderie municipale est très bien équipée. (Nhà trẻ thành phố này được trang bị rất tốt.)
    • Les horaires de la garderie sont de 7h30 à 18h30. (Giờ mở cửa của nhà trẻtừ 7h30 đến 18h30.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garderie d'entreprise": nhà trẻ tại nơi làm việc, do công ty tổ chức cho con em nhân viên.

    • L'avantage de cette société est qu'elle propose une garderie d'entreprise. (Ưu điểm của công ty nàyhọ nhà trẻ tại nơi làm việc.)
  • "Garderie périscolaire": dịch vụ giữ trẻ ngoài giờ học (trước sau giờ học chính khóa).

    • La garderie périscolaire accueille les enfants dès 7h le matin. (Dịch vụ giữ trẻ ngoài giờ học đón trẻ từ 7 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gardien/Gardienne (danh từ): người giám hộ, người trông nom, người gác.
  • Garder (động từ): giữ, trông nom, bảo vệ.
  • Crèche (danh từ giống cái): nhà trẻ, nhà giữ trẻ (thường dành cho trẻ rất nhỏ, dưới 3 tuổi).
Từ đồng nghĩa
  • Crèche: nhà trẻ, nhà giữ trẻ.
  • Halte-garderie: điểm giữ trẻ ngắn hạn (theo giờ).
Lưu ý
  • Từ "garderie" trong tiếng Pháp hiện đại hầu như chỉ được dùng với nghĩa "nhà trẻ". Nghĩa "khu rừng (do một nhân viên lâm nghiệp trông coi)" là rất cổ không còn được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng ngày nay.
garderie

Une éducatrice lit une histoire aux enfants dans la garderie.

danh từ giống cái
  1. khu rừng (do một nhân viên lâm nghiệp trông coi)
  2. nhà trẻ