gardeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn: "gardeur" là một danh từ chỉ người có nhiệm vụ chăn giữ, trông nom và bảo vệ đàn gia súc.
- Người canh giữ: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ người có nhiệm vụ canh giữ, bảo vệ một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gardeur surveille les moutons dans la prairie. (Người chăn cừu canh chừng đàn cừu trên đồng cỏ.)
- C'est un vieux gardeur de chevaux très expérimenté. (Đó là một người chăn ngựa già rất giàu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gardeur de...": cấu trúc phổ biến để chỉ đối tượng cụ thể được chăn giữ.
- Il travaille comme gardeur de chèvres dans les montagnes. (Anh ấy làm nghề chăn dê trên núi.)
Biến thể và từ gần giống
Garder (động từ): chăn giữ, canh giữ, bảo vệ.
- Il doit garder les vaches cet après-midi. (Anh ấy phải chăn bò chiều nay.)
Garde (danh từ): sự canh gác, sự bảo vệ; người canh gác.
- La garde du troupeau est essentielle. (Việc canh giữ đàn gia súc là rất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Berger: người chăn cừu.
- Éleveur: người chăn nuôi.
- Surveillant: người giám sát, người canh gác.
Thành ngữ liên quan
- Être comme un gardeur solitaire: (Thành ngữ ít phổ biến, dùng để miêu tả) Có cuộc sống hoặc công việc cô độc, giống như một người chăn gia súc đơn độc.
- Depuis qu'il vit à la campagne, il est comme un gardeur solitaire. (Kể từ khi sống ở nông thôn, anh ấy có cuộc sống cô độc như một người chăn gia súc.)
danh từ
- người chăn
- Gardeur de vachesngười chăn bò