gargantua

Học thuật
Thân thiện
gargantua

Un géant nommé Gargantua mange un énorme repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người ăn như hộ pháp: Một người khả năng ăn uống với số lượng cực kỳ lớn, một người phàm ăn khổng lồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Après le marathon, il avait une faim de gargantua. (Sau cuộc chạy marathon, anh ta đói như một khổng lồ phàm ăn.)
    • Ce n'est pas un dîner, c'est un festin pour un gargantua ! (Đây không phảibữa tối, một bữa tiệc dành cho một tên phàm ăn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un appétit de gargantua": một sự thèm ăn khổng lồ, một khẩu vị cực kỳ lớn.
    • L'adolescent a un appétit de gargantua. (Cậu thanh niên có một sự thèm ăn khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gargantuesque (tính từ): tính chất khổng lồ, phi thường (thường chỉ về kích thước hoặc số lượng, đặc biệt liên quan đến ăn uống).
    • un repas gargantuesque (một bữa ăn khổng lồ)
Từ đồng nghĩa
  • Glouton: người tham ăn, người phàm ăn.
  • Gourmand: người ham ăn, người sành ăn (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "Gargantua" bắt nguồn từ tên nhân vật chính trong tiểu thuyết cùng tên của nhà văn Pháp François Rabelais (thế kỷ 16), một khổng lồ sức ăn vô địch. Do đó, từ này thường được viết hoa khi chỉ nhân vật văn học, có thể viết thường khi dùng như một danh từ chung để chỉ một người phàm ăn.
gargantua

Un géant nommé Gargantua mange un énorme repas.

danh từ giống đực
  1. người ăn như hộ pháp