gargantua

gargantua

A giant named Gargantua sits at a massive table piled high with food.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Người khổng lồ phàm ăn: "Gargantua" tên của một người khổng lồ tính háu ăn, xuất hiện trong tiểu thuyết cùng tên của nhà văn Pháp François Rabelais. Nhân vật này thường được biết đến với khả năng ăn uống vô độ thể chất khổng lồ.

dụ sử dụng
  • (Trong cuốn sách của Rabelais, Gargantua một người khổng lồ với sự thèm ăn không thể thỏa mãn.)
  • (Câu chuyện về Gargantua khám phá các chủ đề về bản chất con người sự thái quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gargantua" trong văn học: Từ này thường được dùng để chỉ một biểu tượng văn hóa về sự khổng lồ háu ăn, đôi khi được so sánh với các nhân vật khác như Pantagruel (con trai của Gargantua).
    • The term "Gargantua" has become a metaphor for anything excessively large or voracious. (Thuật ngữ "Gargantua" đã trở thành một phép ẩn dụ cho bất cứ thứ quá khổng lồ hoặc háu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gargantuan (tính từ): cực kỳ to lớn, khổng lồ.
    • They built a gargantuan statue in the city square. (Họ đã xây một bức tượng khổng lồquảng trường thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant: người khổng lồ (thường dùng trong thần thoại hoặc truyện cổ tích).
  • Monster: quái vật (chỉ một sinh vật lớn đáng sợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gargantua", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động như:
    • To devour like Gargantua: ăn ngấu nghiến như Gargantua.
      • He devoured the entire pizza like Gargantua. (Anh ấy đã ăn hết cả cái bánh pizza như Gargantua.)
Thành ngữ liên quan
  • A Gargantua of something: một thứ đó khổng lồ hoặc quá mức.
    • The new shopping mall is a Gargantua of consumerism. (Trung tâm thương mại mới một Gargantua của chủ nghĩa tiêu dùng.)

Từ chứa "gargantua"