gargoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nấu nướng bẩn thỉu: Hành động nấu ăn một cách cẩu thả, không sạch sẽ, thường trong điều kiện nhà bếp kém vệ sinh.
    • Ăn ở quán ăn rẻ tiền: Hành động đi ăn tại những quán ăn, nhà hàng giá rẻ nhưng thường đi kèm với chất lượng thức ăn vệ sinh không đảm bảo.
    • (Từ ) Ăn uống bẩn thỉu: Cách ăn uống thiếu văn minh, không sạch sẽ (nghĩa này ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il ne sait pas cuisiner, il ne fait que gargoter. (Anh ta không biết nấu ăn, anh ta chỉ nấu nướng bẩn thỉu thôi.)
    • Faute de budget, nous avons gargoté dans un petit bistrot douteux. ( thiếu ngân sách, chúng tôi đã phải ăn ở một quán rượu nhỏ đáng ngờ.)
    • (Cổ) Cet homme gargote comme un animal. (Người đàn ông này ăn uống bẩn thỉu như một con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gargoter" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, dùng để chỉ trích hoặc chê bai một cách nấu ăn hoặc một cơ sở ăn uống.
  • Từ này thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc với giọng điệu châm biếm, khinh thường hơn là trong ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Gargote (danh từ giống cái): Quán ăn tồi tàn, nhà hàng rẻ tiền bẩn thỉu.
    • Ce restaurant est une vraie gargote ! (Nhà hàng này đúngmột quán ăn tồi tàn!)
  • Gargotier (danh từ giống đực) / Gargotière (danh từ giống cái): Người chủ hoặc người nấu ănmột "gargote".
    • Le gargotier nous a servi un plat immangeable. (Ông chủ quán ăn tồi đã phục vụ chúng tôi một món ăn không thể nuốt nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Manger mal (cụm động từ): Ăn uống kém chất lượng, ăn không ngon.
  • Cuisiner mal (cụm động từ): Nấu ăn dở, nấu ăn kém.
  • Bouffer (động từ, thông tục): Ăn (mang sắc thái thô tục, nhưng không nhất thiết hàm ý bẩn thỉu).
Từ trái nghĩa
  • Cuisiner bien (cụm động từ): Nấu ăn ngon, nấu ăn giỏi.
  • Manger dans un bon restaurant (cụm động từ): Ăn ở một nhà hàng tốt.
  • Se régaler (động từ phản thân): Ăn uống ngon lành, thưởng thức bữa ăn.
nội động từ
  1. nấu nướng bẩn thỉu
  2. ăn ở quán ăn rẻ tiền
  3. (từ ; nghĩa ) ăn uống bẩn thỉu

Từ gần giống