gargotier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ quán ăn rẻ tiền: Người sở hữu hoặc điều hành một quán ăn nhỏ, bình dân, thường phục vụ các món ăn đơn giản với giá cả thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gargotier du coin sert un excellent pot-au-feu. (Chủ quán ăn rẻ tiền ở góc phố phục vụ món pot-au-feu tuyệt vời.)
- C'était un gargotier sympathique qui connaissait tous ses clients. (Đó là một chủ quán ăn bình dân dễ mến, người quen tất cả khách hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, đôi khi có thể hàm ý một chút coi thường nhẹ so với các nhà hàng sang trọng hơn.
- Il ne se prend pas pour un grand chef, juste pour un honnête gargotier. (Hắn ta không tự coi mình là một đầu bếp lớn, chỉ là một chủ quán ăn bình dân thật thà.)
Biến thể và từ gần giống
- Gargote (danh từ giống cái): quán ăn rẻ tiền, quán ăn bình dân.
- On a déjeuné dans une petite gargote. (Chúng tôi đã ăn trưa trong một quán ăn bình dân nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Restaurateur (nam): chủ nhà hàng (nghĩa rộng và trung lập hơn).
- Bistroquier (nam): chủ quán rượu nhỏ, quán ăn nhỏ (thường phục vụ rượu và đồ ăn nhẹ).
Từ trái nghĩa
- Grand chef (nam): đầu bếp trưởng, bếp trưởng danh tiếng (thường làm việc trong nhà hàng cao cấp).
- Gastronome (nam): nhà ẩm thực, người sành ăn.