garishly

garishly

The temple was garishly decorated with bright plastic flowers.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách loè loẹt, chói mắt, lòe loẹt thiếu tinh tế: "Garishly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện theo kiểu phô trương, màu sắc sặc sỡ hoặc trang trí quá đà, gây cảm giác khó chịu hoặc thiếu thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • (Ngôi đền được trang trí một cách loè loẹt với những bông hoa nhựa sặc sỡ.)
  • ( ấy ăn mặc một cách loè loẹt với màu hồng neon xanh lá cây.)
  • (Quảng cáo được thiết kế một cách loè loẹt để thu hút sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garishly bright": quá sáng, chói mắt.
    • The garishly bright lights of the casino hurt my eyes. (Ánh đèn chói mắt một cách loè loẹt của sòng bạc làm tôi đau mắt.)
  • "Garishly decorated": trang trí loè loẹt.
    • The room was garishly decorated with gold and silver trinkets. (Căn phòng được trang trí loè loẹt với những món đồ trang sức bằng vàng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Garish (tính từ): loè loẹt, chói mắt.
    • She wore a garish dress. ( ấy mặc một chiếc váy loè loẹt.)
  • Gaudily (trạng từ): một cách loè loẹt, phô trương (từ đồng nghĩa gần).
    • The room was gaudily furnished. (Căn phòng được trang bị nội thất một cách loè loẹt.)
Từ đồng nghĩa
  • Loudly: một cách ồn ào, chói mắt (về màu sắc).
  • Flashily: một cách phô trương, hào nhoáng.
  • Tastelessly: một cách thiếu tinh tế, thô kệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "garishly", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả: - Dress garishly: ăn mặc loè loẹt. - He dressed garishly for the party. (Anh ấy ăn mặc loè loẹt cho bữa tiệc.) - Decorate garishly: trang trí loè loẹt. - They decorated the house garishly. (Họ trang trí ngôi nhà một cách loè loẹt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "garishly", nhưng có thể liên quan đến: - Like a sore thumb: nổi bật một cách khó chịu. - The garishly colored house stuck out like a sore thumb. (Ngôi nhà màu sắc loè loẹt nổi bật như một vết nhơ.)