garlicky

/'gɑ:liki/
Học thuật
Thân thiện
garlicky

The chef prepared a garlicky sauce for the pasta.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị tỏi, mùi tỏi: Dùng để mô tả thức ăn, món ăn hoặc hơi thở hương vị đặc trưng của tỏi.
    • Nhiều tỏi, đậm vị tỏi: Chỉ thức ăn được nấu với nhiều tỏi hoặc vị tỏi rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pasta sauce was delicious but very garlicky. (Nước sốt ống ngon nhưng rất đậm vị tỏi.)
    • I love the garlicky aroma from the kitchen. (Tôi thích mùi thơm tỏi tỏa ra từ nhà bếp.)
    • He avoided eating the garlicky bread before the meeting. (Anh ấy tránh ăn bánh mì tỏi trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garlicky breath": hơi thở mùi tỏi.

    • After eating that salad, I have garlicky breath. (Sau khi ăn món salad đó, tôi bị hơi thở mùi tỏi.)
  • "garlicky flavor": hương vị tỏi.

    • The dish is known for its strong, garlicky flavor. (Món ăn này nổi tiếng với hương vị tỏi đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Garlic (n): củ tỏi.

    • Add two cloves of garlic to the pan. (Cho hai tép tỏi vào chảo.)
  • Garlic-infused (adj): được ướp/tẩm hương tỏi.

    • This is a garlic-infused olive oil. (Đây dầu ô liu được tẩm hương tỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pungent with garlic: hăng hắc mùi tỏi.
  • Redolent of garlic: nồng nặc mùi tỏi.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "garlicky")

garlicky

The chef prepared a garlicky sauce for the pasta.

tính từ
  1. (thuộc) tỏi; mùi tỏi

Từ gần giống