garlicky
/'gɑ:liki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị tỏi, có mùi tỏi: Dùng để mô tả thức ăn, món ăn hoặc hơi thở có hương vị đặc trưng của tỏi.
- Nhiều tỏi, đậm vị tỏi: Chỉ thức ăn được nấu với nhiều tỏi hoặc có vị tỏi rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pasta sauce was delicious but very garlicky. (Nước sốt mì ống ngon nhưng rất đậm vị tỏi.)
- I love the garlicky aroma from the kitchen. (Tôi thích mùi thơm tỏi tỏa ra từ nhà bếp.)
- He avoided eating the garlicky bread before the meeting. (Anh ấy tránh ăn bánh mì tỏi trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"garlicky breath": hơi thở có mùi tỏi.
- After eating that salad, I have garlicky breath. (Sau khi ăn món salad đó, tôi bị hơi thở có mùi tỏi.)
"garlicky flavor": hương vị tỏi.
- The dish is known for its strong, garlicky flavor. (Món ăn này nổi tiếng với hương vị tỏi đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
Garlic (n): củ tỏi.
- Add two cloves of garlic to the pan. (Cho hai tép tỏi vào chảo.)
Garlic-infused (adj): được ướp/tẩm hương tỏi.
- This is a garlic-infused olive oil. (Đây là dầu ô liu được tẩm hương tỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Pungent with garlic: hăng hắc mùi tỏi.
- Redolent of garlic: nồng nặc mùi tỏi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "garlicky")
tính từ
- (thuộc) tỏi; có mùi tỏi