garlic

/'gɑ:lik/
danh từ
  1. (thực vật học) cây tỏi
  2. củ tỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "garlic"

Từ có nhắc đến "garlic"

garlic
A chef chops fresh garlic on a wooden cutting board.