garlic

/'gɑ:lik/
Học thuật
Thân thiện
garlic

A chef chops fresh garlic on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tỏi: Một loại cây thân thảo thuộc họ hành, củ phát triển dưới đất.
    • Củ tỏi: Phần củ của cây tỏi, được sử dụng rộng rãi như một loại gia vị trong nấu ăn, mùi thơm nồng đặc trưng thường được tách thành nhiều tép nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Garlic is essential for this pasta sauce. (Tỏi thành phần thiết yếu cho nước sốt ống này.)
    • The recipe calls for two cloves of garlic. (Công thức yêu cầu hai tép tỏi.)
    • He grows garlic in his garden. (Anh ấy trồng tỏi trong vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be garlic": được dùng để mô tả hương vị hoặc đặc tính của tỏi.
    • The aroma in the kitchen is very garlic. (Hương thơm trong bếp rất nồng mùi tỏi.)
  • "garlic-infused": (tính từ) đã được ngấm hoặc tẩm hương vị tỏi, thường dùng cho dầu hoặc các chất lỏng khác.
    • She cooked the vegetables in garlic-infused oil. ( ấy xào rau củ trong dầu đã ngấm tỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Garlicky (tính từ): vị hoặc mùi tỏi mạnh.
    • The soup was delicious but very garlicky. (Món súp ngon nhưng vị tỏi rất mạnh.)
  • Garlic clove (danh từ): tép tỏi, một phần nhỏ tách ra từ củ tỏi.
  • Garlic bread (danh từ): bánh mì tỏi, một món ăn riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Allium sativum: Tên khoa học của cây tỏi.
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh cho "garlic" với tư cách một loại gia vị thực phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào với "garlic" như một động từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "garlic".
garlic

A chef chops fresh garlic on a wooden cutting board.

danh từ
  1. (thực vật học) cây tỏi
  2. củ tỏi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "garlic"