garment
/'gɑ:mənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một món đồ may mặc, y phục: Chỉ một món quần áo riêng lẻ, được may để mặc trên người.
- Lớp vỏ bọc ngoài: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Vật gì đó bao bọc bên ngoài.
Động từ:
- Mặc quần áo, choàng áo cho: (Thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng) Hành động mặc quần áo hoặc phủ lên người một lớp vải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She works in a factory that produces high-quality garments. (Cô ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất những món đồ may mặc chất lượng cao.)
- The basic garment in her wardrobe is a white T-shirt. (Món đồ may mặc cơ bản trong tủ quần áo của cô ấy là một chiếc áo phông trắng.)
- The hills were garmented in snow. (Những ngọn đồi được phủ một lớp tuyết trắng như một tấm áo.)
Động từ:
- The king was garmented in silk and gold. (Nhà vua được mặc trong những bộ trang phục bằng lụa và vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nether garments": (Cách nói đùa, cũ) Quần, trang phục phần dưới.
- He tripped over his own nether garments. (Anh ta vấp ngã chính vì ống quần của mình.)
"Garment industry": Ngành công nghiệp may mặc.
- The garment industry is a major employer in the country. (Ngành công nghiệp may mặc là một nhà tuyển dụng lớn ở đất nước này.)
Biến thể và từ gần giống
- Clothing (n): Quần áo nói chung (tập hợp nhiều ).
- Warm clothing is essential for winter. (Quần áo ấm là thứ thiết yếu cho mùa đông.)
- Apparel (n): (Trang trọng, thương mại) Hàng may mặc, y phục.
- The store sells sports apparel. (Cửa hàng bán quần áo thể thao.)
- Attire (n): (Trang trọng) Trang phục, cách ăn mặc cho một dịp cụ thể.
- Formal attire is required for the gala. (Trang phục trang trọng là bắt buộc cho buổi dạ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Article of clothing, item of clothing, piece of clothing.
- Động từ: Clothe, dress, attire, garb.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "garment" chủ yếu là danh từ và không có phrasal verb phổ biến. Hành động liên quan thường dùng động từ "dress").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "garment" một cách cố định.)
danh từ
- áo quần
- nether garments(đùa cợt) quân
- vỏ ngoài, cái bọc ngoài
ngoại động từ, (thơ ca) (thường) động tính từ quá khứ
- mặc quần áo