garmentless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mặc quần áo, trần truồng: Mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật không có quần áo trên người. Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học hơn so với các từ thông tục khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient statue depicted a garmentless figure. (Bức tượng cổ mô tả một hình người trần truồng.)
- In his dream, he found himself garmentless in a crowded street. (Trong giấc mơ, anh ta thấy mình trần truồng trên một con phố đông đúc.)
- The refugees arrived, tired and garmentless, after losing everything. (Những người tị nạn đến nơi, mệt mỏi và không manh áo che thân, sau khi mất tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả trang trọng: "Garmentless" thường được dùng trong văn chương, thơ ca, hoặc các mô tả có tính nghệ thuật, trang trọng để tránh sự thô tục.
- The poet described the garmentless truth of human existence. (Nhà thơ mô tả sự thật trần trụi của sự tồn tại con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Garment (n): quần áo, y phục (nói chung).
- This factory produces winter garments. (Nhà máy này sản xuất quần áo mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Naked: trần truồng, khỏa thân (từ thông dụng nhất).
- Nude: khỏa thân (thường dùng trong nghệ thuật).
- Unclothed: không mặc quần áo (từ trung lập, mang tính mô tả).
- Bare: trần trụi, để trần (có thể dùng cho cơ thể hoặc các vật thể).
Từ trái nghĩa
- Clothed: mặc quần áo.
- Dressed: ăn mặc chỉnh tề.
- Attired: ăn mặc (từ trang trọng).