garnissage

Học thuật
Thân thiện
garnissage

Le potier applique un garnissage décoratif sur un vase en céramique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cho vào, sự bày vào, sự đặt vào, sự thêm vào: Hành động đặt, bày hoặc thêm một thứ đó vào một vật hoặc không gian khác.
    • Sự cho hình trang trí (vào đồ gốm): Hành động trang trí, thường bằng cách thêm các họa tiết lên bề mặt đồ gốm.
    • (Ngành dệt) Sự lên tuyến (dạ): Trong công nghiệp dệt, đâyquá trình xửđể làm cho vải dạ (len) trở nên dày bền hơn.
    • (Kỹ thuật) Lớp lót chịu lửa (ở nồi nấu kim loại): Lớp vật liệu đặc biệt chịu được nhiệt độ cao, được lót bên trong các nấu kim loại để bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le garnissage de la céramique demande beaucoup de patience. (Việc trang trí cho đồ gốm sứ đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
    • Le garnissage du four est essentiel pour la fusion des métaux. (Lớp lót chịu lửa của yếu tố thiết yếu cho việc nấu chảy kim loại.)
    • Cette usine est spécialisée dans le garnissage du drap. (Nhà máy này chuyên về công đoạn lên tuyến cho vải dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garnissage intérieur": Lớp lót, vật liệu hoàn thiện bên trong.
    • Le garnissage intérieur de la voiture est en cuir. (Lớp lót bên trong xe hơi được làm bằng da.)
  • "Garnissage réfractaire": Lớp lót chịu lửa.
    • La réparation du garnissage réfractaire de la cheminée est coûteuse. (Việc sửa chữa lớp lót chịu lửa của ống khói rất tốn kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Garnir (động từ): Trang trí, bày biện, lót.
    • Il faut garnir le plat de persil avant de servir. (Cần trang trí món ăn bằng ngò tây trước khi dọn ra.)
  • Garniture (danh từ giống cái): Đồ trang trí, đồ phụ tùng, lớp phủ.
    • La garniture de la tarte aux pommes est délicieuse. (Lớp nhân bánh táo rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Rembourrage: Sự nhồi, sự độn (thường cho đồ đạc).
  • Doublure: Lớp lót (thường cho quần áo).
  • Revêtement: Lớp phủ, lớp bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "garnissage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "garnissage")

garnissage

Le potier applique un garnissage décoratif sur un vase en céramique.

danh từ giống đực
  1. sự cho vào, sự bày vào, sự đặt vào, sự thêm vào
  2. sự cho hình trang trí (vào đồ gốm)
  3. (ngành dệt) sự lên tuyến (dạ)
  4. (kỹ thuật) lớp lót chịu lửa (ở nồi nấu kim loại)

Từ chứa "garnissage"