garrison
/'gærisn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị đồn trú: Một nhóm binh lính được giao nhiệm vụ bảo vệ và duy trì sự hiện diện tại một pháo đài, thành phố hoặc căn cứ quân sự.
- Đồn binh, căn cứ quân sự: Chính nơi mà đơn vị đồn trú được đóng quân, thường là một vị trí được củng cố phòng thủ.
Động từ:
- Đóng quân đồn trú: Hành động bố trí, triển khai binh lính để bảo vệ và chiếm giữ một vị trí quân sự.
- Trấn giữ: Hành động duy trì một lực lượng quân sự tại một địa điểm để kiểm soát và phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The garrison was ordered to defend the fort at all costs. (Đơn vị đồn trú được lệnh phải bảo vệ pháo đài bằng mọi giá.)
- The old garrison has been turned into a museum. (Đồn binh cũ đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Động từ:
- The general decided to garrison the strategic town with a thousand soldiers. (Vị tướng quyết định đóng một nghìn binh lính đồn trú tại thị trấn chiến lược.)
- It is crucial to garrison the border posts adequately. (Việc trấn giữ các đồn biên phòng một cách đầy đủ là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be part of the garrison": Là một phần của lực lượng đồn trú.
- He served for two years as part of the garrison on the remote island. (Anh ấy phục vụ hai năm như một phần của lực lượng đồn trú trên hòn đảo xa xôi.)
"To hold a garrison": Giữ vững một đồn binh.
- Despite the siege, they managed to hold the garrison for months. (Bất chấp cuộc vây hãm, họ đã cố gắng giữ vững đồn binh trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Garrisoned (adj): Được đóng quân đồn trú.
- The garrisoned town was well-protected. (Thị trấn được đóng quân đồn trú đã được bảo vệ tốt.)
Garrison town (n): Thành phố đồn trú (một thị trấn hoặc thành phố có sự hiện diện quân sự quan trọng và thường xuyên).
- It developed from a small village into a bustling garrison town. (Nó phát triển từ một ngôi làng nhỏ thành một thành phố đồn trú nhộn nhịp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Đơn vị trú phòng, quân đồn trú, đồn bót.
- Động từ: Bố trí quân, trú đóng, phòng thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
- "To reduce the garrison": Giảm bớt lực lượng đồn trú.
- After the peace treaty, they decided to reduce the garrison in the area. (Sau hiệp ước hòa bình, họ quyết định giảm bớt lực lượng đồn trú trong khu vực.)
danh từ
- (quân sự) đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)
ngoại động từ
- đóng quân; bố trí lực lượng đồn trú (ở nơi nào)