fort
/fɔ:t/
Học thuậtThân thiện
The children built a small fort out of blankets and chairs in the living room.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháo đài, công sự: Một công trình kiên cố được xây dựng để phòng thủ quân sự, thường có tường cao, hào và các vị trí để bảo vệ khỏi sự tấn công.
- Vị trí phòng thủ, đồn lính: Một khu vực hoặc căn cứ quân sự được củng cố, nơi binh lính đóng quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old stone fort protected the harbor from enemy ships. (Pháo đài bằng đá cũ bảo vệ bến cảng khỏi tàu địch.)
- Soldiers were stationed at the frontier fort. (Binh lính được đóng quân tại đồn biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold the fort" (thành ngữ): Chịu trách nhiệm hoặc giữ vững một vị trí, tình huống khi người chính vắng mặt; duy trì hoạt động.
- While the manager is away, you'll need to hold the fort. (Khi quản lý đi vắng, bạn sẽ cần phải trông coi mọi việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortify (động từ): Củng cố, làm cho vững chắc (về mặt thể chất hoặc tinh thần).
- They fortified the city walls. (Họ củng cố tường thành.)
- Fortification (danh từ): Sự củng cố; công trình phòng thủ, công sự.
- The fortifications around the castle were impressive. (Các công sự xung quanh lâu đài rất ấn tượng.)
- Fortress (danh từ): Pháo đài lớn, thành trì kiên cố.
- The mountain fortress was nearly impossible to capture. (Thành trì trên núi gần như không thể chiếm được.)
Từ đồng nghĩa
- Stronghold: Căn cứ vững chắc, thành trì.
- Citadel: Thành lũy, khu vực phòng thủ trung tâm trong một thành phố.
- Garrison: Đồn trú, đơn vị đồn trú; cũng có thể chỉ nơi đóng quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fort" với tư cách là động từ trong tiếng Anh hiện đại. Các định nghĩa động từ của "fort" (như đóng quân, củng cố) thường được diễn đạt bằng các từ khác như "fortify" hoặc "garrison").
Thành ngữ liên quan
- "Hold down the fort": Có nghĩa tương tự như "to hold the fort".
- Can you hold down the fort while I run to the bank? (Bạn có thể trông nom mọi việc trong khi tôi chạy ra ngân hàng được không?)
The children built a small fort out of blankets and chairs in the living room.
danh từ, (quân sự)
- pháo đài, công sự
- vị trí phòng thủ
Idioms
- to hold the fortphòng ngự, cố thủ