garçonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Như con trai: Dùng để miêu tả một cô gái có vẻ ngoài, cử chỉ hoặc phong cách giống con trai.
- Có tính chất nam tính (ở phụ nữ): Chỉ đặc điểm, hành vi hoặc sở thích thường gắn liền với nam giới, được thể hiện ở một người phụ nữ.
Danh từ giống đực:
- Phòng nhỏ cho một người (thường là đàn ông độc thân): Một căn phòng hoặc căn hộ nhỏ, thường chỉ có một phòng chính, được thiết kế cho một người đàn ông sống độc thân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a une coupe de cheveux garçonnière. (Cô ấy có kiểu tóc như con trai.)
- Elle préfère les vêtements garçonniers. (Cô ấy thích quần áo có phong cách nam tính.)
Danh từ:
- Il a loué un garçonnière près de son travail. (Anh ấy đã thuê một phòng nhỏ cho một người gần chỗ làm.)
- Ce garçonnière est parfait pour un étudiant. (Căn phòng nhỏ này hoàn hảo cho một sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Allure garçonnière": Dáng vẻ/phong thái như con trai.
- Elle séduit par son allure garçonnière. (Cô ấy quyến rũ bởi dáng vẻ như con trai của mình.)
"Tenue garçonnière": Trang phục nam tính (dành cho phụ nữ).
- Elle a opté pour une tenue garçonnière : un pantalon et une veste. (Cô ấy đã chọn một bộ trang phục nam tính: một chiếc quần dài và một áo khoác.)
Biến thể và từ gần giống
- Garçon (danh từ giống đực): Cậu bé, chàng trai, người phục vụ.
- Garçonnet (danh từ giống đực): Cậu bé nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Tomboy (từ mượn tiếng Anh): Cô gái tóc ngắn, tính cách như con trai.
- Masculin (adj): Có tính chất đàn ông, nam tính.
- Danh từ:
- Studio (danh từ giống đực): Căn hộ nhỏ một phòng.
- Logement d'une pièce (cụm danh từ): Chỗ ở một phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "garçonnière" với tư cách là danh từ hoặc tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "garçonnière".)
tính từ
- như con trai
- Fille à manières garçonnièrescô gái (có) cung cách như con trai
danh từ giống cái
- phòng (nhỏ cho) một người