garçonne
Học thuậtThân thiện
Une jeune garçonne porte un pantalon et une coupe à la mode en se promenant dans un parc.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cô gái tự do phóng túng: Một người phụ nữ trẻ có lối sống và cách ăn mặc tự do, phá vỡ các chuẩn mực xã hội truyền thống, đặc biệt phổ biến trong thập niên 1920. Kiểu phụ nữ này thường cắt tóc ngắn, mặc trang phục nam tính hơn và theo đuổi sự độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La garçonne des années folles fumait en public. (Cô gái tự do phóng túng của thời kỳ "années folles" hút thuốc nơi công cộng.)
- Ce roman décrit la vie d'une garçonne à Paris. (Cuốn tiểu thuyết này mô tả cuộc sống của một cô gái tự do phóng túng ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la garçonne": Theo phong cách của một "garçonne" (thường chỉ kiểu tóc hoặc trang phục).
- Elle porte une coupe de cheveux à la garçonne. (Cô ấy để kiểu tóc theo phong cách garçonne.)
Biến thể và từ gần giống
- Garçon (danh từ giống đực): Cậu bé, chàng trai, người hầu bàn.
- Garçonnet (danh từ giống đực): Cậu bé nhỏ.
- Garçonnière (danh từ giống cái): Căn hộ bachelorette (căn hộ nhỏ của một người đàn ông độc thân, nhưng từ này cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ cho không gian của một phụ nữ độc lập).
Từ đồng nghĩa
- Femme moderne: Người phụ nữ hiện đại.
- Femme émancipée: Người phụ nữ đã được giải phóng.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "garçonne" mang tính lịch sử và văn hóa mạnh mẽ, gắn liền với phong trào giải phóng phụ nữ và thay đổi xã hội sau Thế chiến thứ nhất ở Pháp. Nó không chỉ đơn thuần là một từ mô tả ngoại hình mà còn hàm chứa một tuyên ngôn về lối sống và sự tự chủ.
- Từ này xuất phát từ tiểu thuyết "La Garçonne" (1922) của Victor Margueritte, một tác phẩm gây tranh cãi thời bấy giờ.
Une jeune garçonne porte un pantalon et une coupe à la mode en se promenant dans un parc.
danh từ giống cái
- cô gái tự do phóng túng