gas main
Danh từ: gas main (đường ống dẫn khí chính)
- Đường ống dẫn khí đốt chính: "gas main" là một đường ống lớn, thường được đặt dưới lòng đất, có nhiệm vụ phân phối khí đốt (như khí tự nhiên) từ nguồn cung cấp đến các đường ống nhỏ hơn, từ đó dẫn đến các hộ gia đình, tòa nhà hoặc cơ sở công nghiệp. Đây là một phần quan trọng của hệ thống cung cấp khí đốt.
- (Nhóm công nhân xây dựng vô tình đâm trúng một đường ống dẫn khí chính, gây ra một vụ rò rỉ lớn.)
- (Thành phố đang thay thế các đường ống dẫn khí chính cũ để cải thiện an toàn và hiệu quả.)
- (Nếu bạn ngửi thấy mùi gas gần một đường ống dẫn khí chính, hãy rời khỏi khu vực ngay lập tức và gọi cho công ty khí đốt.)
"to rupture a gas main": làm vỡ một đường ống dẫn khí chính.
- The earthquake ruptured a gas main, leading to a fire. (Trận động đất đã làm vỡ một đường ống dẫn khí chính, dẫn đến hỏa hoạn.)
"gas main explosion": vụ nổ đường ống dẫn khí chính.
- A gas main explosion destroyed several buildings in the neighborhood. (Một vụ nổ đường ống dẫn khí chính đã phá hủy nhiều tòa nhà trong khu phố.)
Main (danh từ): đường ống chính (có thể dùng cho nước, khí, hoặc điện).
- The water main burst, flooding the street. (Đường ống nước chính bị vỡ, làm ngập đường phố.)
Gas line (danh từ): đường ống dẫn khí (thường chỉ các ống nhỏ hơn, dẫn từ "gas main" đến từng nhà).
- They installed a new gas line to the kitchen. (Họ đã lắp một đường ống dẫn khí mới vào bếp.)
- Gas pipeline: đường ống dẫn khí (thường dùng cho các đường ống dài, xuyên quốc gia).
- The gas pipeline transports natural gas from the field to the city. (Đường ống dẫn khí vận chuyển khí tự nhiên từ mỏ khí đến thành phố.)
Gas main break: sự cố vỡ đường ống dẫn khí chính.
- A gas main break caused a temporary evacuation of the area. (Một vụ vỡ đường ống dẫn khí chính đã gây ra việc sơ tán tạm thời khu vực.)
Gas main repair: sửa chữa đường ống dẫn khí chính.
- The gas main repair took several hours to complete. (Việc sửa chữa đường ống dẫn khí chính mất vài giờ để hoàn thành.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "gas main", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ như: - "to hit a gas main": gặp phải sự cố nghiêm trọng (nghĩa bóng, dùng để chỉ một tình huống nguy hiểm hoặc rắc rối lớn). - Their project hit a gas main when they discovered a major legal issue. (Dự án của họ gặp phải một vấn đề nghiêm trọng khi họ phát hiện ra một vấn đề pháp lý lớn.)