gas-main

/'gæsmein/
Học thuật
Thân thiện
gas-main

A worker checks the gas-main in the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống cái dẫn khí (hơi đốt): Đây đường ống chính trong một hệ thống phân phối, dùng để vận chuyển khí đốt (như khí thiên nhiên hoặc khí than) từ nguồn cung cấp chính đến các khu vực hoặc các đường ống nhánh nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The explosion was caused by a leak in the gas-main. (Vụ nổ được gây ra bởi một chỗ rỉ trong ống cái dẫn khí.)
    • Workers are repairing the city's gas-main. (Các công nhân đang sửa chữa ống cái dẫn khí của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit/strike a gas-main": Đào trúng/đánh thủng một đường ống cái dẫn khí.
    • The construction crew accidentally struck a gas-main, causing an evacuation. (Đội xây dựng vô tình đánh thủng một ống cái dẫn khí, gây ra một cuộc sơ tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas pipe (n): ống dẫn khí (nói chung, có thể ống chính hoặc ống nhánh).
  • Mains (n): hệ thống đường ống chính (có thể dùng cho khí đốt, nước, hoặc điện).
Từ đồng nghĩa
  • Main gas line: Đường ống khí chính.
  • Gas distribution main: Ống cái phân phối khí đốt.
gas-main

A worker checks the gas-main in the street.

danh từ
  1. ống cái dẫn khí (hơi đốt)

Từ gần giống