gas-filled

Học thuật
Thân thiện
gas-filled

A scientist carefully observes a gas-filled balloon floating in the lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chứa đầy khí, được làm đầy bằng khí: Mô tả một vật thể hoặc không gian bên trong chứa đầy một loại khí nào đó, thay vì chất rắn, chất lỏng hoặc chân không. Từ này thường nhấn mạnh đến việc khí thành phần lấp đầy chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gas-filled balloon floated high into the sky. (Quả bóng bay chứa đầy khí đã bay cao lên bầu trời.)
    • This is a gas-filled tube used in neon signs. (Đây một ống đèn chứa đầy khí được dùng trong biển hiệu neon.)
    • The insulation material is a gas-filled panel. (Vật liệu cách nhiệt một tấm panel chứa đầy khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gas-filled cavity": khoang chứa đầy khí.
    • The dentist found a gas-filled cavity in the tooth. (Nha sĩ phát hiện một khoang chứa đầy khí trong chiếc răng.)
  • "gas-filled detector": thiết bị chứa đầy khí.
    • The laboratory uses a gas-filled detector to measure radiation. (Phòng thí nghiệm sử dụng một thiết bị chứa đầy khí để đo bức xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas-filled một tính từ ghép (compound adjective). Không dạng danh từ hoặc động từ trực tiếp.
  • Aerated (adj): được làm đầy hoặc bão hòa với không khí hoặc khí (thường dùng cho chất lỏng).
    • aerated water (nước ga)
  • Pressurized (adj): chịu áp suất, thường chứa khí hoặc chất lỏng dưới áp suất cao.
    • a pressurized cabin (khoang cabin có điều áp)
Từ đồng nghĩa
  • Full of gas: đầy khí (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Gas-charged: được nạp khí (thường dùng trong kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Vacuum-sealed: được hút chân không.
  • Solid-filled: chứa đầy chất rắn.
  • Liquid-filled: chứa đầy chất lỏng.
gas-filled

A scientist carefully observes a gas-filled balloon floating in the lab.

Adjective
  1. đầy khí ga

Từ tương tự