gas-man

/'gæsmæn/
Học thuật
Thân thiện
gas-man

A gas-man reads the meter outside a house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sản xuất hơi đốt: Người làm việc trong lĩnh vực sản xuất hoặc cung cấp khí đốt.
    • Người đi thu tiền hơi đốt: Nhân viên đến tận nhà để ghi chỉ số đồng hồ gas hoặc thu tiền sử dụng khí đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gas-man came to read the meter this morning. (Người thu tiền hơi đốt đã đến ghi chỉ số đồng hồ sáng nay.)
    • He works as a gas-man for the local utility company. (Anh ấy làm người sản xuất/cung cấp hơi đốt cho công ty dịch vụ công ích địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waiting for the gas-man": Một tình huống phổ biến khi cần có mặtnhà để nhân viên gas đến kiểm tra hoặc thu tiền.
    • I can't go out today; I'm waiting for the gas-man. (Hôm nay tôi không thể đi đâu; tôi đang đợi người thu tiền gas.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas worker (n): Công nhân ngành khí đốt.
  • Meter reader (n): Người ghi chỉ số đồng hồ (điện, nước, gas).
Từ đồng nghĩa
  • Utility man: Nhân viên dịch vụ công ích (trong bối cảnh này).
  • Gas collector: Người thu tiền gas.
Lưu ý
  • Từ này danh từ ghép (compound noun) của "gas" "man". Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng thường chỉ nhân viên liên quan trực tiếp đến dịch vụ cung cấp gas cho hộ gia đình.
gas-man

A gas-man reads the meter outside a house.

danh từ
  1. người sản xuất hơi đốt
  2. người đi thu tiền hơi đốt

Từ gần giống