gasket

/'gæskit/
Học thuật
Thân thiện
gasket

A mechanic places a new gasket on the engine block.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Miếng đệm, vòng đệm: Một bộ phận mỏng, thường làm từ vật liệu mềm như cao su, giấy, kim loại hoặc nhựa, được đặt giữa hai bề mặt kết nối để ngăn chặn rỉ chất lỏng hoặc khí.
dụ sử dụng
  • (Thợ máy đã thay thế miếng đệm cácte dầu bị rỉ.)
  • (Luôn kiểm tra miếng đệm nắp xi-lanh để phát hiện hao mòn.)
  • (Một miếng đệm cửa tủ lạnh mới sẽ giúp tủ hoạt động tiết kiệm năng lượng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To blow a gasket": (Thành ngữ, không chính thức) Mất bình tĩnh hoàn toàn, nổi giận dữ dội.
    • When he saw the damage to the car, he blew a gasket. (Khi nhìn thấy chiếc xe bị hư hỏng, anh ta đã nổi cơn thịnh nộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Seal (n): Vòng đệm, phớt. (Từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại thiết bị chống rỉ, trong đó gasket một loại cụ thể).
  • O-ring (n): Vòng đệm hình chữ O, một loại gasket đặc biệt có mặt cắt hình tròn.
  • Washer (n): Vòng đệm (thường bằng kim loại), chủ yếu dùng để phân phối lực siết của bu lông, đinh vít, đôi khi cũng tác dụng làm kín.
Từ đồng nghĩa
  • Seal: Vòng đệm, vật làm kín.
  • Packing: Vật liệu làm kín (thường dùng cho trục quay hoặc van).
Thành ngữ liên quan
  • Blow a gasket: (Đã giải thíchmục trên).
gasket

A mechanic places a new gasket on the engine block.

danh từ
  1. (hàng hải) dây thừng nhỏ (để cuốn buồm vào cột)
  2. (kỹ thuật) miếng đệm

Từ gần giống