casket

/'kɑ:skit/
Học thuật
Thân thiện
casket

A jeweler carefully places a pearl necklace into a velvet-lined casket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hộp, tráp nhỏ: Một chiếc hộp nhỏ, thường được trang trí công phu, dùng để đựng đồ trang sức hoặc các vật giá trị.
    • Quan tài (chất lượng tốt): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một chiếc quan tài, thường được làm từ vật liệu tốt thiết kế trang trọng.
    • Bình, hộp đựng tro cốt: Một vật chứa được dùng để đựng tro cốt sau khi hỏa táng.
  2. Động từ:

    • Đặt vào hộp/tráp, đặt vào quan tài: Hành động đặt một vật hoặc thi thể vào trong một casket.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She kept her grandmother's necklace in a small wooden casket. ( ấy giữ chiếc vòng cổ của mình trong một chiếc hộp gỗ nhỏ.)
    • The funeral home displayed several elegant caskets for the family to choose from. (Nhà tang lễ trưng bày một số quan tài thanh lịch để gia đình lựa chọn.)
    • After the cremation, his ashes were placed in a marble casket. (Sau khi hỏa táng, tro cốt của ông được đặt vào một bình đá cẩm thạch.)
  • Động từ:

    • The precious manuscript was carefully casketed for preservation. (Bản thảo quý giá đã được cẩn thận đặt vào hộp để bảo quản.)
    • The deceased was casketed before the viewing ceremony. (Người quá cố đã được đặt vào quan tài trước buổi lễ viếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jewel casket": Hộp đựng nữ trang, tráp châu báu. Đây một cụm danh từ phổ biến mô tả loại casket dùng cho mục đích này.
    • The pirate's treasure included a jewel casket filled with gold coins. (Kho báu của tên cướp biển một tráp châu báu đầy ắp tiền vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffin (n): Quan tài. Từ này thường dùng phổ biến hơn casket (nghĩa quan tài) trong tiếng Anh Anh thường chỉ hình dáng quan tài truyền thống (hình lục giác).
  • Urn (n): Bình đựng tro cốt. từ chuyên dùng hơn cho vật chứa tro hỏa táng so với nghĩa thứ ba của casket.
  • Case, box (n): Hộp, trường hợp. những từ chung chung hơn, không mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên biệt như casket.
Từ đồng nghĩa
  • Hộp/Tráp nhỏ: Jewel box, chest, coffer.
  • Quan tài: Coffin, burial case.
  • Bình tro: Cremation urn, ashes container.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ động từ "to casket".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "casket" một cách độc lập.

casket

A jeweler carefully places a pearl necklace into a velvet-lined casket.

danh từ
  1. hộp tráp nhỏ (để đựng đồ trang...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài hạng tốt
  3. bình đựng tro hoả táng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "casket"