casket

/'kɑ:skit/
danh từ
  1. hộp tráp nhỏ (để đựng đồ trang...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài hạng tốt
  3. bình đựng tro hoả táng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "casket"

casket
A jeweler carefully places a pearl necklace into a velvet-lined casket.