gasogene
/'gæzədʤi:n/ Cách viết khác : (gasogene) /'gæzədʤi:n/ (seltzogene) /'seltsədʤi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò ga: Một thiết bị gia dụng cũ, phổ biến vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, dùng để tự tạo ra nước có ga (nước soda) bằng phản ứng hóa học. Nó thường bao gồm hai bình thủy tinh, nơi axit phản ứng với muối kiềm để tạo ra khí carbon dioxide, làm có ga nước trong bình phía trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Victorian household used a gasogene to make sparkling water for drinks. (Gia đình thời Victoria đã sử dụng một lò ga để tạo nước có ga cho các loại đồ uống.)
- The antique gasogene on the shelf is a beautiful but non-functional decoration now. (Chiếc lò ga cổ trên kệ giờ là một đồ trang trí đẹp nhưng không còn dùng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Seltzogene": Một tên gọi khác của "gasogene", cũng chỉ cùng một thiết bị tạo nước soda.
- He collected various models of seltzogenes from the 1880s. (Anh ấy sưu tập nhiều mẫu lò ga từ những năm 1880.)
Biến thể và từ gần giống
- Seltzogene (n): Tên gọi khác của gasogene.
- Soda siphon (n): Bình nước soda, một thiết bị hiện đại hơn dùng để làm và phục vụ nước có ga, thường dùng bình khí nén thay vì phản ứng hóa học.
Từ đồng nghĩa
- Soda maker: Máy làm nước soda (từ hiện đại, chung chung hơn).
- Sparkling water maker: Thiết bị tạo nước có ga.