gazogene

/'gæzədʤi:n/ Cách viết khác : (gasogene) /'gæzədʤi:n/ (seltzogene) /'seltsədʤi:n/
Học thuật
Thân thiện
gazogene

A family uses a gazogene to cook dinner outdoors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ga: Một thiết bị cổ dùng để sản xuất khí ga, thường khí cacbonic, để tạo ra nước ga hoặc soda. một loại dụng cụ gia dụng phổ biến vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Victorian household used a gazogene to make sparkling water for drinks. (Gia đình thời Victoria đã sử dụng một cái ga để làm nước ga cho đồ uống.)
    • He found an antique gazogene at the flea market. (Anh ấy tìm thấy một cái ga cổchợ trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seltzogene": Một tên gọi khác cho "gazogene", nhấn mạnh chức năng tạo ra nước soda (seltzer).
    • The seltzogene was a precursor to modern soda makers. (Seltzogene tiền thân của các máy làm soda hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasogene: Cách viết khác của "gazogene".
  • Soda siphon: Bình soda, một thiết bị hiện đại hơn chức năng tương tự để tạo phục vụ nước ga.
Từ đồng nghĩa
  • Soda fountain apparatus (): Bộ dụng cụ làm nước soda ().
  • Carbonator (theo nghĩa rộng): Máy tạo cacbonat.
gazogene

A family uses a gazogene to cook dinner outdoors.

danh từ
  1. ga

Từ gần giống