gauchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vụng về, lóng ngóng: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách thiếu khéo léo, thiếu sự tinh tế hoặc không tự nhiên, thường dẫn đến kết quả không như ý muốn hoặc gây ra sự bối rối.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a posé le vase gauchement et il est tombé. (Anh ấy đặt chiếc bình một cách vụng về và nó đã bị rơi.)
- Elle a répondu gauchement à la question du professeur. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi của giáo viên một cách lúng túng.)
- Le danseur débutant se déplaçait gauchement sur la piste. (Người khiêu vũ mới bắt đầu di chuyển một cách lóng ngóng trên sàn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc phê bình: "Gauchement" có thể được dùng để mô tả phong cách diễn đạt, lập luận hoặc một tác phẩm nghệ thuật thiếu sự tinh tế, duyên dáng.
- Le personnage est décrit gauchement, sans profondeur psychologique. (Nhân vật được miêu tả một cách vụng về, thiếu chiều sâu tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Gauche (tính từ): vụng về, lóng ngóng.
- Il est gauche avec ses mains. (Anh ấy vụng về bằng đôi tay của mình.)
- Maladroitement (phó từ): một cách vụng về (gần nghĩa).
- Lourdement (phó từ): một cách nặng nề, thô thiển (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Maladroitement: một cách vụng về.
- Lourdement: một cách nặng nề, thô thiển.
- Pataudemment: một cách ì ạch, chậm chạp (nhấn mạnh sự thiếu nhẹ nhàng).
Từ trái nghĩa
- Adroitement: một cách khéo léo.
- Gracieusement: một cách duyên dáng, thanh thoát.
- Naturellement: một cách tự nhiên.