habilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khéo léo, khéo tay: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự khéo léo, tinh xảo, có kỹ năng tốt.
- Một cách khôn khéo, tài tình: Diễn tả một hành động, cách xử sự được thực hiện một cách thông minh, khéo léo, có sự tính toán.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'artisan a tissé le tissu habilement. (Người thợ thủ công đã dệt tấm vải một cách khéo léo.)
- Elle a habilement évité de répondre à la question embarrassante. (Cô ấy đã khôn khéo tránh trả lời câu hỏi khó xử.)
- Le problème a été résolu habilement. (Vấn đề đã được giải quyết một cách tài tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "habilement mené": được tiến hành/dẫn dắt một cách khéo léo.
- Une enquête habilement menée. (Một cuộc điều tra được tiến hành một cách khéo léo.)
- "habilement dissimulé": được che giấu một cách khéo léo.
- Une émotion habilement dissimulée. (Một cảm xúc được che giấu một cách khéo léo.)
Biến thể và từ gần giống
- Habile (tính từ): khéo léo, khôn khéo, lành nghề.
- Un habile négociateur. (Một nhà đàm phán khôn khéo.)
- Habileté (danh từ): sự khéo léo, tài khéo léo.
- Faire preuve d'habileté. (Thể hiện sự khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Adroitement: một cách khéo léo, lanh lẹ.
- Ingénieusement: một cách tài tình, khéo léo.
- Savamment: một cách điêu luyện, thông thạo.
Từ trái nghĩa
- Maladroitement: một cách vụng về.
- Gauchement: một cách lóng ngóng, vụng về.
phó từ
- khéo, khéo léo, khéo tay
- Peindre habilementvẽ khéo
- khéo, khôn khéo
- Conduire habilement une négociationkhôn khéo tiến hành một cuộc thương lượng