gaudrioler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói chuyện vui; đùa dí dỏm: "Gaudrioler" chỉ hành động nói chuyện một cách vui vẻ, hài hước, thường mang tính chất dí dỏm, tếu táo thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ils aiment bien gaudrioler autour d'une tasse de café. (Họ rất thích trò chuyện vui vẻ dí dỏm bên tách phê.)
    • Arrête de gaudrioler et concentre-toi sur ton travail ! (Ngừng đùa dí dỏm lại tập trung vào công việc của cậu đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. diễn tả một cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, những câu đùa tinh nghịch.
    • Toute la soirée, ils n'ont fait que gaudrioler. (Suốt cả buổi tối, họ chẳng làm gì ngoài việc nói chuyện đùa vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaudriole (danh từ, ít dùng): câu chuyện vui, lời nói đùa dí dỏm.
    • Il a raconté quelques gaudrioles pour détendre l'atmosphère. (Anh ấy kể vài câu chuyện vui để làm không khí bớt căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaisanter: nói đùa, nói chuyện vui.
  • Badiner: nói đùa, nói chơi (một cách nhẹ nhàng).
  • Blaguer: nói đùa, nói bông đùa.
Từ trái nghĩa
  • Parler sérieusement: nói chuyện nghiêm túc.
  • Discuter gravement: thảo luận một cách nghiêm trọng.
nội động từ
  1. (thân mật) nói chuyện vui; đùa dí dỏm

Từ gần giống