gaudrioler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói chuyện vui; đùa dí dỏm: "Gaudrioler" chỉ hành động nói chuyện một cách vui vẻ, hài hước, thường mang tính chất dí dỏm, tếu táo và thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils aiment bien gaudrioler autour d'une tasse de café. (Họ rất thích trò chuyện vui vẻ dí dỏm bên tách cà phê.)
- Arrête de gaudrioler et concentre-toi sur ton travail ! (Ngừng đùa dí dỏm lại và tập trung vào công việc của cậu đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Nó diễn tả một cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, có những câu đùa tinh nghịch.
- Toute la soirée, ils n'ont fait que gaudrioler. (Suốt cả buổi tối, họ chẳng làm gì ngoài việc nói chuyện đùa vui.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaudriole (danh từ, ít dùng): câu chuyện vui, lời nói đùa dí dỏm.
- Il a raconté quelques gaudrioles pour détendre l'atmosphère. (Anh ấy kể vài câu chuyện vui để làm không khí bớt căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Plaisanter: nói đùa, nói chuyện vui.
- Badiner: nói đùa, nói chơi (một cách nhẹ nhàng).
- Blaguer: nói đùa, nói bông đùa.
Từ trái nghĩa
- Parler sérieusement: nói chuyện nghiêm túc.
- Discuter gravement: thảo luận một cách nghiêm trọng.
nội động từ
- (thân mật) nói chuyện vui; đùa dí dỏm