quadriller

ngoại động từ
  1. kẻ ô vuông
    • Quadriller du papier
      kẻ ô vuông giấy
  2. (quân sự) rải quân theo chiến thuật bàn cờ (trên một vùng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quadriller"