gaumless

Học thuật
Thân thiện
gaumless

The gaumless boy stood in the middle of the playground with his mouth hanging open and his shoelaces untied.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngốc nghếch, ngờ nghệch, thiếu thông minh: Chỉ một người có vẻ ngoại hình hoặc hành vi thiếu sự nhanh trí, lanh lợi, thường tỏ ra chậm hiểu hoặc vụng về.
    • Thiếu sinh khí, uể oải: Chỉ trạng thái thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự hứng thú, khiến người đó trông đờ đẫn hoặc lờ đờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He stood there with a gaumless expression, not understanding the joke. (Anh ta đứng đó với vẻ mặt ngờ nghệch, không hiểu trò đùa.)
    • The gaumless lad kept dropping his tools. (Cậu trai ngốc nghếch cứ làm rơi dụng cụ của mình.)
    • After the long journey, she felt tired and gaumless. (Sau chuyến đi dài, ấy cảm thấy mệt mỏi uể oải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaumless stare": Cái nhìn đờ đẫn, ngơ ngác.
    • He answered the difficult question with a gaumless stare. (Anh ta trả lời câu hỏi khó bằng một cái nhìn đờ đẫn.)
  • "Gaumless behaviour": Hành vi ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ.
    • His gaumless behaviour often got him into trouble. (Hành vi ngốc nghếch của anh ta thường khiến anh ta gặp rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Gormless (adj): Đây cách viết phát âm phổ biến hơn của "gaumless", cùng nghĩa. "Gormless" thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • Don't just stand there looking gormlesshelp me! (Đừng chỉ đứng đó trông ngờ nghệch thếgiúp tôi đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Stupid: Ngu ngốc.
  • Clueless: Ngơ ngác, không manh mối.
  • Vacant: Trống rỗng, đờ đẫn (về biểu cảm).
  • Dopey: Đần độn, ngớ ngẩn.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: Thông minh.
  • Astute: Sắc sảo, tinh anh.
  • Alert: Cảnh giác, nhanh nhạy.
  • Lively: Sống động, hoạt bát.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Gaumless" một từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh. mang sắc thái hơi khinh miệt hoặc châm biếm.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này thường dùng để mô tả vẻ ngoài, biểu cảm hoặc hành vi tức thời của một người hơn để đánh giá trí thông minh tổng thể của họ một cách nghiêm túc.
gaumless

The gaumless boy stood in the middle of the playground with his mouth hanging open and his shoelaces untied.

Adjective
  1. ngu xuẩn, không thông minh thiếu sinh khí

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự