stupid

/'stju:pid/
tính từ
  1. ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn
    • a stupid idea
      một ý kiến ngớ ngẩn
  2. ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi
  3. chán, buồn
    • a stupid place
      nơi buồn tẻ

Idioms

  • as stupid as a donkey (a goose, an owl)
    ngu như lừa
danh từ
  1. (thông tục) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "stupid"

stupid
A student feels stupid after failing the simple math test.