stupid

/'stju:pid/
Học thuật
Thân thiện
stupid

A student feels stupid after failing the simple math test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thiếu thông minh, ngu dại, đần độn: Chỉ sự thiếu khả năng suy nghĩ, hiểu biết hoặc phán đoán một cách thông thường.
    • Ngẩn người, mụ đi, choáng váng: Trạng thái tinh thần không tỉnh táo, thường do sốc, mệt mỏi hoặc tác động bên ngoài.
    • Buồn tẻ, chán ngắt, vô vị: Dùng để mô tả một thứ đó gây cảm giác nhàm chán, không thú vị.
  2. Danh từ (thông tục):

    • Người ngu dại, người đần độn: Một cách gọi (thường mang tính xúc phạm) để chỉ một người hành động hoặc suy nghĩ thiếu thông minh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • That was a stupid mistake. (Đó một sai lầm ngu ngốc.)
    • I feel stupid from lack of sleep. (Tôi cảm thấy mụ mị thiếu ngủ.)
    • It's a stupid little town with nothing to do. (Đó một thị trấn buồn tẻ chẳng để làm.)
  • Danh từ:

    • Don't be such a stupid! (Đừng ngu ngốc như vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stupid with...": ngây người, mụ đi (một nguyên nhân nào đó như mệt mỏi, sợ hãi).
    • He was stupid with fear. (Anh ta ngây người ra sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupidity (danh từ): sự ngu dốt, sự đần độn.

    • I can't believe the stupidity of his plan. (Tôi không thể tin được sự ngu dốt trong kế hoạch của anh ta.)
  • Stupidly (trạng từ): một cách ngu ngốc.

    • He stupidly left his keys in the car. (Anh ta ngu ngốc để quên chìa khóa trong xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Foolish: khờ dại, dại dột.
    • Unintelligent: không thông minh.
    • Silly: ngớ ngẩn, khờ khạo (thường nhẹ hơn).
    • Dull: đần độn, chậm hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • As stupid as a donkey (a goose, an owl): ngu như lừa (ngu như ngỗng, ngu như ).

    • He's as stupid as an owl when it comes to technology. (Anh ta ngu như khi nói đến công nghệ.)
  • The economy, stupid!: (một khẩu hiệu chính trị nổi tiếng) Nhấn mạnh rằng vấn đề kinh tế mới điều quan trọng cần tập trung, hàm ý rằng việc không nhận ra điều đó ngu ngốc.

stupid

A student feels stupid after failing the simple math test.

tính từ
  1. ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn
    • a stupid idea
      một ý kiến ngớ ngẩn
  2. ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi
  3. chán, buồn
    • a stupid place
      nơi buồn tẻ

Idioms

  • as stupid as a donkey (a goose, an owl)
    ngu như lừa
danh từ
  1. (thông tục) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn