stupid
/'stju:pid/
Định nghĩa
Tính từ:
- Thiếu thông minh, ngu dại, đần độn: Chỉ sự thiếu khả năng suy nghĩ, hiểu biết hoặc phán đoán một cách thông thường.
- Ngẩn người, mụ đi, choáng váng: Trạng thái tinh thần không tỉnh táo, thường do sốc, mệt mỏi hoặc tác động bên ngoài.
- Buồn tẻ, chán ngắt, vô vị: Dùng để mô tả một thứ gì đó gây cảm giác nhàm chán, không thú vị.
Danh từ (thông tục):
- Người ngu dại, người đần độn: Một cách gọi (thường mang tính xúc phạm) để chỉ một người có hành động hoặc suy nghĩ thiếu thông minh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- That was a stupid mistake. (Đó là một sai lầm ngu ngốc.)
- I feel stupid from lack of sleep. (Tôi cảm thấy mụ mị vì thiếu ngủ.)
- It's a stupid little town with nothing to do. (Đó là một thị trấn buồn tẻ chẳng có gì để làm.)
Danh từ:
- Don't be such a stupid! (Đừng có mà ngu ngốc như vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stupid with...": ngây người, mụ đi vì (một nguyên nhân nào đó như mệt mỏi, sợ hãi).
- He was stupid with fear. (Anh ta ngây người ra vì sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
Stupidity (danh từ): sự ngu dốt, sự đần độn.
- I can't believe the stupidity of his plan. (Tôi không thể tin được sự ngu dốt trong kế hoạch của anh ta.)
Stupidly (trạng từ): một cách ngu ngốc.
- He stupidly left his keys in the car. (Anh ta ngu ngốc để quên chìa khóa trong xe.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Foolish: khờ dại, dại dột.
- Unintelligent: không thông minh.
- Silly: ngớ ngẩn, khờ khạo (thường nhẹ hơn).
- Dull: đần độn, chậm hiểu.
Thành ngữ liên quan
As stupid as a donkey (a goose, an owl): ngu như lừa (ngu như ngỗng, ngu như cú).
- He's as stupid as an owl when it comes to technology. (Anh ta ngu như cú khi nói đến công nghệ.)
The economy, stupid!: (một khẩu hiệu chính trị nổi tiếng) Nhấn mạnh rằng vấn đề kinh tế mới là điều quan trọng cần tập trung, hàm ý rằng việc không nhận ra điều đó là ngu ngốc.
tính từ
-
ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn
-
a stupid ideamột ý kiến ngớ ngẩn
-
-
ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi
-
chán, buồn
-
a stupid placenơi buồn tẻ
-
Idioms
-
as stupid as a donkey (a goose, an owl)
ngu như lừa
danh từ
-
(thông tục) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "stupid"