gavage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhồi (gà vịt): Hành động cho ăn cưỡng bức, thường bằng ống, để vỗ béo gia cầm (như ngỗng, vịt) nhằm sản xuất gan béo (foie gras).
- (Y học) Sự nhồi thức ăn: Phương pháp cho ăn qua ống thông vào dạ dày cho bệnh nhân không thể tự ăn uống được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gavage des oies est une pratique controversée. (Việc nhồi ngỗng là một tập quán gây tranh cãi.)
- Le médecin a prescrit le gavage pour le patient dénutri. (Bác sĩ đã chỉ định phương pháp nhồi thức ăn cho bệnh nhân suy dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être soumis au gavage": bị bắt buộc phải nhồi, bị ép ăn.
- Les canards sont soumis au gavage deux fois par jour. (Những con vịt bị nhồi hai lần một ngày.)
- "gavage nasal": nhồi thức ăn qua đường mũi (một kỹ thuật y tế).
- Pour éviter les complications, on utilise parfois le gavage nasal. (Để tránh biến chứng, đôi khi người ta sử dụng phương pháp nhồi ăn qua mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaver (động từ): nhồi, cho ăn cưỡng bức.
- Il faut gaver l'oie régulièrement. (Phải nhồi ngỗng thường xuyên.)
- Dégoût (danh từ): sự chán ghét, thường là hệ quả của việc bị ép ăn quá nhiều.
- Alimentation forcée (cụm danh từ): cho ăn cưỡng bức (cách nói khác của trong y học).
Từ đồng nghĩa
- Suralimentation forcée: cho ăn quá mức một cách cưỡng bức.
- Alimentation entérale: dinh dưỡng qua đường ruột (thuật ngữ y học chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire gaver (cụm động từ): bị nhồi nhét, bị ép ăn (nghĩa đen); bị nhồi nhét thông tin (nghĩa bóng).
- Les étudiants se sentent gavés de théories. (Các sinh viên cảm thấy bị nhồi nhét quá nhiều lý thuyết.)
Thành ngữ liên quan
- Être gavé de quelque chose: chán ngấy, ngán tận cổ vì cái gì đó (nghĩa bóng).
- Je suis gavé de ces publicités à la télé. (Tôi ngán tận cổ những quảng cáo này trên TV rồi.)
danh từ giống đực
- sự nhồi (gà vịt)
- (y học) sự nhồi thức ăn (vào dạ dày người bệnh)