gavage

danh từ giống đực
  1. sự nhồi (gà vịt)
  2. (y học) sự nhồi thức ăn (vào dạ dày người bệnh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gavage
Une fermière pratique le gavage d'une oie dans la basse-cour.