cuvage

Học thuật
Thân thiện
cuvage

Le vigneron surveille le cuvage dans la cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sựthùng (hèm nho): Hành động hoặc quá trình ủ, lên men rượu vang trong thùng chứa (thườngthùng gỗ sồi) sau khi ép nho. Đâymột giai đoạn quan trọng trong sản xuất rượu vang, nơi rượu phát triển hương vị, màu sắc độ phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cuvage dure plusieurs mois pour ce vin rouge. (Quá trìnhthùng kéo dài vài tháng đối với loại rượu vang đỏ này.)
    • La qualité du cuvage influence grandement le goût final du vin. (Chất lượng của quá trìnhthùng ảnh hưởng rất lớn đến hương vị cuối cùng của rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durée de cuvage": thời gianthùng.
    • Une longue durée de cuvage peut donner des vins plus tanniques. (Thời gianthùng dài có thể tạo ra những loại rượu vang nhiều tanin hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuvée (n.f): mẻ rượu, thùng rượu; cũng có thể chỉ một loại rượu vang đặc biệt được pha trộn.

    • Cette cuvée spéciale a été vieillie en fût de chêne. (Mẻ rượu đặc biệt này đã đượctrong thùng gỗ sồi.)
  • Cuve (n.f): thùng lớn, bồn chứa (dùng trong sản xuất rượu, bia hoặc công nghiệp).

    • Le moût est transféré dans une cuve en acier inoxydable. (Nước nho được chuyển vào một bồn chứa bằng thép không gỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Élevage en fût/barrique: sự nuôitrong thùng/barrique (cụm từ chuyên môn hơn trong ngành rượu vang).
  • Vieillissement en fût: sựgià trong thùng.
Lưu ý
  • Từ "cuvage"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành sản xuất rượu vang (œnologie) nấu bia. ít phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
cuvage

Le vigneron surveille le cuvage dans la cave.

danh từ giống đực
  1. sựthùng (hèm nho)

Từ gần giống

Từ chứa "cuvage"