gaveuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người kể chuyện, người thuật chuyện: Một người, thường là phụ nữ, có tài kể hoặc thuật lại các câu chuyện một cách sinh động và hấp dẫn.
- Người hay nói chuyện phiếm, người hay tán gẫu: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ một người phụ nữ thích trò chuyện, đặc biệt là về những chuyện nhỏ nhặt hoặc tin đồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ma grand-mère était une excellente gaveuse ; elle nous racontait des histoires merveilleuses. (Bà tôi là một người kể chuyện tuyệt vời; bà thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện kỳ diệu.)
- Dans ce village, la vieille gaveuse connaissait toutes les anecdotes du passé. (Trong ngôi làng này, bà cụ người thuật chuyện biết tất cả những giai thoại của quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une gaveuse née": Một người kể chuyện bẩm sinh, có tài kể chuyện thiên phú.
- Avec son imagination débordante, c'est une gaveuse née. (Với trí tưởng tượng phong phú, cô ấy là một người kể chuyện bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaveur (danh từ giống đực): Dạng nam giới của "gaveuse", có cùng nghĩa là người kể chuyện.
- Il est un gaveur passionnant. (Anh ấy là một người kể chuyện lôi cuốn.)
Từ đồng nghĩa
- Conteuse: Người kể chuyện, người kể chuyện cổ tích (nghĩa gần nhất).
- Raconteuse: Người thuật chuyện.
- Bavarde: Người hay nói chuyện, người nhiều chuyện (thiên về nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Auditeur/auditrice: Người nghe.
- Silencieux/silencieuse: Người trầm lặng, ít nói.
- xem gaveur