gaveuse

Học thuật
Thân thiện
gaveuse

Une gaveuse distribue des friandises aux enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người kể chuyện, người thuật chuyện: Một người, thườngphụ nữ, có tài kể hoặc thuật lại các câu chuyện một cách sinh động hấp dẫn.
    • Người hay nói chuyện phiếm, người hay tán gẫu: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một người phụ nữ thích trò chuyện, đặc biệtvề những chuyện nhỏ nhặt hoặc tin đồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ma grand-mère était une excellente gaveuse ; elle nous racontait des histoires merveilleuses. ( tôimột người kể chuyện tuyệt vời; thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện kỳ diệu.)
    • Dans ce village, la vieille gaveuse connaissait toutes les anecdotes du passé. (Trong ngôi làng này, cụ người thuật chuyện biết tất cả những giai thoại của quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une gaveuse née": Một người kể chuyện bẩm sinh, có tài kể chuyện thiên phú.
    • Avec son imagination débordante, c'est une gaveuse née. (Với trí tưởng tượng phong phú, ấymột người kể chuyện bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaveur (danh từ giống đực): Dạng nam giới của "gaveuse", cùng nghĩangười kể chuyện.
    • Il est un gaveur passionnant. (Anh ấymột người kể chuyện lôi cuốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Conteuse: Người kể chuyện, người kể chuyện cổ tích (nghĩa gần nhất).
  • Raconteuse: Người thuật chuyện.
  • Bavarde: Người hay nói chuyện, người nhiều chuyện (thiên về nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Auditeur/auditrice: Người nghe.
  • Silencieux/silencieuse: Người trầm lặng, ít nói.
gaveuse

Une gaveuse distribue des friandises aux enfants.

  1. xem gaveur

Từ gần giống