couveuse

danh từ giống cái
  1. mái ấp
  2. ấp (trứng)
  3. (y học) lồng ấp (trẻ đẻ non)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "couveuse"

couveuse
Une couveuse maintient les œufs au chaud pour qu'ils éclosent.