couveuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mái ấp: Một nơi chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em mồ côi hoặc bị bỏ rơi.
- Lò ấp (trứng): Thiết bị hoặc nơi được kiểm soát nhiệt độ để ấp trứng gia cầm cho đến khi nở.
- (Y học) Lồng ấp (trẻ đẻ non): Một thiết bị y tế kín, có điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm, dùng để chăm sóc và bảo vệ trẻ sơ sinh non tháng hoặc yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette couveuse accueille des enfants abandonnés. (Mái ấp này tiếp nhận những đứa trẻ bị bỏ rơi.)
- Les poussins viennent de sortir de la couveuse. (Những chú gà con vừa ra khỏi lò ấp.)
- Le bébé prématuré est placé en couveuse à l'hôpital. (Em bé sinh non được đặt trong lồng ấp tại bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en couveuse": (về trẻ sơ sinh) đang được chăm sóc trong lồng ấp.
- Le nouveau-né doit rester en couveuse pendant quelques semaines. (Trẻ sơ sinh phải ở trong lồng ấp thêm vài tuần nữa.)
"Couveuse artificielle": lò ấp nhân tạo (dùng cho trứng).
- Ils utilisent une couveuse artificielle pour faire éclore les œufs de cane. (Họ sử dụng một lò ấp nhân tạo để cho trứng vịt nở.)
Biến thể và từ gần giống
Couvoir (động từ): ấp (trứng).
- La poule couve ses œufs. (Con gà mái đang ấp trứng của nó.)
Couveur, couveuse (danh từ): người/nơi ấp trứng; (nghĩa bóng) người ấp ủ (ý tưởng).
- C'est un couveur d'idées nouvelles. (Anh ta là người ấp ủ những ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Incubateur (danh từ giống đực): lồng ấp (trẻ sơ sinh); lò ấp (trứng). (Từ này thường dùng trong bối cảnh y tế và kỹ thuật hơn).
- Orphelinat (danh từ giống đực): trại trẻ mồ côi. (Đồng nghĩa với nghĩa "mái ấp").
Thành ngữ liên quan
- "Sortir de la couveuse": (nghĩa bóng) ra đời, bắt đầu hoạt động sau một thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Ce projet innovant sort enfin de la couveuse. (Dự án đổi mới này cuối cùng cũng ra đời.)
danh từ giống cái
- mái ấp
- lò ấp (trứng)
- (y học) lồng ấp (trẻ đẻ non)