gawkiness

/gɔ:kinis/
Học thuật
Thân thiện
gawkiness

A teenager's gawkiness is evident as he tries to carry a large stack of books.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lóng ngóng, vụng về: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người cử chỉ, dáng điệu tư thế cực kỳ vụng về, thiếu sự thanh thoát duyên dáng.
    • Tính nhút nhát, rụt rè: Có thể ám chỉ sự thiếu tự tin dẫn đến những hành động, cử chỉ vụng về, không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His gawkiness made him stand out awkwardly at the formal dance. (Sự lóng ngóng của anh ấy khiến anh nổi bật một cách khó xử trên sàn nhảy trang trọng.)
    • She overcame her teenage gawkiness and became a poised professional. ( ấy đã vượt qua sự vụng về thời thiếu niên trở thành một người chuyên nghiệp điềm tĩnh.)
    • The gawkiness of the young foal was endearing to watch. (Sự vụng về của chú ngựa con thật đáng yêu khi xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow out of one's gawkiness": vượt qua, thoát khỏi sự vụng về (thường do trưởng thành).

    • Most teenagers eventually grow out of their gawkiness. (Hầu hết thanh thiếu niên cuối cùng đều vượt qua được sự vụng về của mình.)
  • "an endearing gawkiness": sự vụng về đáng yêu (mang sắc thái tích cực).

    • The actor brought an endearing gawkiness to the role of the young inventor. (Nam diễn viên đã mang đến một sự vụng về đáng yêu cho vai diễn nhà phát minh trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gawky (tính từ): lóng ngóng, vụng về.

    • A tall, gawky teenager. (Một thiếu niên cao lớn lóng ngóng.)
  • Awkwardness (danh từ): sự vụng về, lúng túng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tình huống khó xử).

  • Ungainliness (danh từ): sự vụng về, thiếu duyên dáng (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Clumsiness: sự hậu đậu, vụng về.
  • Inelegance: sự thiếu thanh thoát, duyên dáng.
  • Gracelessness: sự thiếu uyển chuyển, duyên dáng.
Từ trái nghĩa
  • Grace: sự duyên dáng, uyển chuyển.
  • Poise: sự điềm tĩnh, thăng bằng.
  • Elegance: sự thanh thoát, lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • All fingers and thumbs: rất vụng về (thành ngữ).
    • I'm all fingers and thumbs todayI've dropped everything! (Hôm nay tôi vụng về quátôi làm rơi hết mọi thứ!) [Lưu ý: Đây thành ngữ diễn đạt ý "gawkiness".]
gawkiness

A teenager's gawkiness is evident as he tries to carry a large stack of books.

danh từ
  1. sự lóng ngóng
  2. tính nhút nhát rụt rè

Từ đồng nghĩa