ungainliness
/ʌn'geinlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vụng về, sự lóng ngóng: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc thiếu sự khéo léo, duyên dáng trong cử động, dáng điệu hoặc hành động.
- Vẻ vô duyên: Chỉ sự thiếu hấp dẫn hoặc sự thanh lịch trong ngoại hình hoặc cách thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ungainliness of the newborn foal was endearing. (Sự vụng về của chú ngựa con mới sinh thật đáng yêu.)
- He was aware of his own ungainliness on the dance floor. (Anh ấy ý thức được sự lóng ngóng của chính mình trên sàn nhảy.)
- The design was criticized for its aesthetic ungainliness. (Thiết kế bị chỉ trích vì vẻ vô duyên thẩm mỹ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with ungainliness": một cách vụng về.
- He climbed out of the boat with ungainliness. (Anh ta trèo ra khỏi thuyền một cách vụng về.)
"sheer ungainliness": sự vụng về hoàn toàn.
- The sheer ungainliness of the machinery made it difficult to operate. (Sự vụng về hoàn toàn của cỗ máy khiến nó khó vận hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Ungainly (tính từ): vụng về, lóng ngóng.
- He walked with an ungainly stride. (Anh ta bước đi với dáng điệu vụng về.)
Từ đồng nghĩa
- Clumsiness: sự vụng về, hậu đậu.
- Awkwardness: sự lúng túng, vụng về.
- Gracelessness: sự thiếu duyên dáng.
Từ trái nghĩa
- Grace: sự duyên dáng.
- Elegance: sự thanh lịch.
- Agility: sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
danh từ
- dáng điệu vụng về, dáng điệu lóng ngóng
- vẻ vô duyên