ungainliness

/ʌn'geinlinis/
Học thuật
Thân thiện
ungainliness

The dancer's ungainliness was apparent during the rehearsal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vụng về, sự lóng ngóng: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc thiếu sự khéo léo, duyên dáng trong cử động, dáng điệu hoặc hành động.
    • Vẻduyên: Chỉ sự thiếu hấp dẫn hoặc sự thanh lịch trong ngoại hình hoặc cách thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ungainliness of the newborn foal was endearing. (Sự vụng về của chú ngựa con mới sinh thật đáng yêu.)
    • He was aware of his own ungainliness on the dance floor. (Anh ấy ý thức được sự lóng ngóng của chính mình trên sàn nhảy.)
    • The design was criticized for its aesthetic ungainliness. (Thiết kế bị chỉ trích vẻduyên thẩm mỹ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with ungainliness": một cách vụng về.

    • He climbed out of the boat with ungainliness. (Anh ta trèo ra khỏi thuyền một cách vụng về.)
  • "sheer ungainliness": sự vụng về hoàn toàn.

    • The sheer ungainliness of the machinery made it difficult to operate. (Sự vụng về hoàn toàn của cỗ máy khiến khó vận hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungainly (tính từ): vụng về, lóng ngóng.
    • He walked with an ungainly stride. (Anh ta bước đi với dáng điệu vụng về.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsiness: sự vụng về, hậu đậu.
  • Awkwardness: sự lúng túng, vụng về.
  • Gracelessness: sự thiếu duyên dáng.
Từ trái nghĩa
  • Grace: sự duyên dáng.
  • Elegance: sự thanh lịch.
  • Agility: sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
ungainliness

The dancer's ungainliness was apparent during the rehearsal.

danh từ
  1. dáng điệu vụng về, dáng điệu lóng ngóng
  2. vẻduyên

Từ đồng nghĩa