gay go

  1. tt, trgt 1. Rất khó khăn: Những đoạn đường lên dốc gay go (NgĐThi) 2. Quyết liệt: Thời đấu tranh gay go, gian khổ bắt đầu (Trg-chinh).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gay go"

gay go
Những đoạn đường lên dốc gay go làm người lái xe phải tập trung cao độ.