gazelle
/gə'zel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh dương gazen: Một loài động vật có vú thuộc họ linh dương, nhỏ, nhanh nhẹn và duyên dáng, sống ở các vùng đồng cỏ và sa mạc của châu Phi và châu Á. Chúng có đôi mắt to và sáng long lanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a herd of gazelles grazing on the savanna. (Chúng tôi thấy một đàn linh dương gazen đang gặm cỏ trên thảo nguyên.)
- The cheetah chased the gazelle across the plain. (Con báo săn đuổi theo con linh dương gazen băng qua đồng bằng.)
- Gazelles are known for their incredible speed and agility. (Linh dương gazen được biết đến với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Graceful as a gazelle": Duyên dáng như một con linh dương gazen. Một thành ngữ so sánh dùng để miêu tả sự duyên dáng, thanh thoát trong chuyển động của một người.
- The dancer moved across the stage, graceful as a gazelle. (Vũ công di chuyển trên sân khấu, duyên dáng như một con linh dương gazen.)
Biến thể và từ gần giống
- Gazelle-like (adj): Có đặc điểm giống linh dương gazen (thường chỉ sự nhanh nhẹn, thanh mảnh).
- She has a gazelle-like elegance when she runs. (Cô ấy có vẻ duyên dáng như linh dương gazen khi chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Antelope: Linh dương (từ chung cho nhiều loài thuộc họ linh dương, trong đó có gazelle).
- Springbok: Một loài linh dương đặc trưng của Nam Phi, đôi khi được gọi là "gazelle" ở địa phương.
Thành ngữ liên quan
- "To have the grace of a gazelle": Có sự duyên dáng của một con linh dương gazen. Tương tự như "graceful as a gazelle", dùng để khen ngợi vẻ đẹp trong dáng điệu.
- Despite his size, the basketball player had the grace of a gazelle on the court. (Bất chấp thân hình to lớn, cầu thủ bóng rổ đó có sự duyên dáng của một con linh dương gazen trên sân.)
danh từ
- (động vật học) linh dương gazen