gazométrie
Học thuậtThân thiện
La gazométrie permet de mesurer la quantité d'oxygène dans un échantillon d'air.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo khí: Một phương pháp hoặc kỹ thuật dùng để đo lường thể tích, thành phần hoặc áp suất của một loại khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gazométrie est utilisée en laboratoire pour analyser les échantillons. (Phép đo khí được sử dụng trong phòng thí nghiệm để phân tích các mẫu vật.)
- Cette expérience nécessite une gazométrie précise. (Thí nghiệm này đòi hỏi một phép đo khí chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gazométrie sanguine": Phép đo khí trong máu, một xét nghiệm y tế để đo nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu.
- Le médecin a prescrit une gazométrie sanguine pour évaluer la fonction respiratoire. (Bác sĩ đã chỉ định một phép đo khí trong máu để đánh giá chức năng hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gazomètre (danh từ giống đực): Máy đo khí, dụng cụ dùng để đo thể tích khí.
- Gazométrique (tính từ): Thuộc về phép đo khí.
- Une analyse gazométrique. (Một phân tích thuộc về phép đo khí.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure des gaz: Phép đo khí.
- Analyse volumétrique des gaz: Phân tích thể tích khí.
Các cụm từ liên quan
- Effectuer une gazométrie: Tiến hành một phép đo khí.
- Il faut effectuer une gazométrie avant de conclure. (Cần phải tiến hành một phép đo khí trước khi kết luận.)
La gazométrie permet de mesurer la quantité d'oxygène dans un échantillon d'air.
danh từ giống cái
- phép đo khí