geignement

Học thuật
Thân thiện
geignement

Un enfant pousse un geignement en se réveillant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rên rỉ: Chỉ hành động phát ra những âm thanh yếu ớt, đau đớn hoặc than vãn, thường do đau khổ về thể xác hoặc tinh thần. Đâymột từ hiếm ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On entendait le faible geignement du blessé. (Người ta nghe thấy tiếng rên rỉ yếu ớt của người bị thương.)
    • Le geignement de la vieille porte rouillée lui faisait penser à une plainte. (Tiếng rên rỉ của cánh cửa gỉ sắt khiến anh ta nghĩ đến một lời than vãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un geignement sourd": Một tiếng rên rỉ âm ỉ, nghe không rõ ràng.

    • Un geignement sourd s'échappa de sa gorge. (Một tiếng rên rỉ âm ỉ thoát ra từ cổ họng anh ta.)
  • "Accompagné de geignements": Đi kèm với những tiếng rên rỉ.

    • Il marchait avec peine, accompagné de geignements. (Anh ta bước đi khó nhọc, kèm theo những tiếng rên rỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Geindre (động từ): Rên rỉ, than vãn.

    • Arrête de geindre pour si peu ! (Đừng rên rỉ chuyện nhỏ như vậy!)
  • Plainte (danh từ giống cái): Lời than vãn, lời phàn nàn; cũng có thểtiếng rên (thông dụng hơn).

  • Gémir (động từ): Rên rỉ, than khóc (thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Plainte: Lời than vãn, tiếng rên.
  • Grognement: Tiếng càu nhàu, gầm gừ (thường thể hiện sự khó chịu hơn là đau đớn).
  • Murmure: Tiếng thì thầm, lẩm bẩm (cường độ thấp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "geignement" do đâytừ hiếm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "geignement" do đâytừ hiếm ít dùng.)

geignement

Un enfant pousse un geignement en se réveillant.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự rên rỉ

Từ gần giống