gelatine

/,dʤelə'ti:n/ Cách viết khác : (gelatine) /,dʤelə'ti:n/
Học thuật
Thân thiện
gelatine

A chef adds gelatine to a bowl of fruit juice to make a dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gelatin: Một chất protein trong suốt, không mùi, không vị, thu được từ collagen trong xương, da liên kết của động vật. Khi hòa tan trong nước nóng để nguội, tạo thành một chất keo đông đặc, dẻo.
    • Chất nổ nitroglyxerin: Trong một ngữ cảnh chuyên ngành hẹp (như chất nổ), "gelatine" có thể chỉ một loại chất nổ mạnh dạng keo, điển hình nitroglycerin trộn với các chất khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gelatine is commonly used to thicken desserts like jelly and panna cotta. (Gelatin thường được dùng để làm đặc các món tráng miệng như thạch panna cotta.)
    • The recipe calls for two sheets of leaf gelatine. (Công thức yêu cầu hai gelatin.)
    • Blasting gelatine is a powerful explosive used in mining. (Chất nổ gelatin một loại chất nổ mạnh được sử dụng trong khai mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gelatine capsule": viên nang gelatin, một dạng bao bì cho thuốc hoặc thực phẩm chức năng.

    • The supplements are enclosed in easy-to-swallow gelatine capsules. (Các thực phẩm bổ sung được đóng trong viên nang gelatin dễ nuốt.)
  • "Photographic gelatine": gelatin dùng trong nhiếp ảnh, một thành phần quan trọng trong lớp phủ của phim giấy ảnh.

    • The light-sensitive emulsion is coated onto a layer of photographic gelatine. (Lớp nhũ tương nhạy sáng được phủ lên một lớp gelatin nhiếp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gelatinous (tính từ): tính chất keo, dạng gel.

    • The mixture became gelatinous after cooling. (Hỗn hợp trở nên dạng keo sau khi để nguội.)
  • Gel (danh từ): chất gel, một trạng thái vật chất. Đây sản phẩm cuối cùng khi gelatin hòa tan đông lại.

    • The fruit juice set into a firm gel. (Nước ép trái cây đông thành một khối gel chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Collagen hydrolysate: Thủy phân collagen (một tên gọi khác cho gelatin, nhấn mạnh nguồn gốc).
  • Jelling agent: Chất tạo đông.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "gelatine" (cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Anh) "gelatin" (cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ) cùng một nghĩa có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh ẩm thực công nghiệp.
  • Nghĩa "chất nổ" rất chuyên ngành thường đi kèm với từ bổ nghĩa như "blasting".
gelatine

A chef adds gelatine to a bowl of fruit juice to make a dessert.

danh từ
  1. Gelatin

Idioms

  • blasting gelatine
    chất nổ nitroglyxerin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống