gelatin

/,dʤelə'ti:n/ Cách viết khác : (gelatine) /,dʤelə'ti:n/
Học thuật
Thân thiện
gelatin

A chef pours liquid gelatin into a mold filled with fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gelatin: Một chất protein trong suốt, không mùi, không vị, thu được từ collagen trong da, xương liên kết của động vật (thường lợn ). Khi ngâm trong nước lạnh, hút nước nở ra; khi hòa tan trong nước nóng để nguội, tạo thành một chất keo đông đặc, dẻo.
    • Thạch (ăn được): Một món tráng miệng hoặc thức ăn trong suốt, dẻo được làm từ chất gelatin, thường thêm đường, hương liệu màu thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Gelatin một thành phần phổ biến trong kẹo dẻo kẹo dính.)
  • ( ấy làm món tráng miệng trái cây bằng thạch vị dâu.)
  • (Viên nang này được làm từ gelatin, nên rất dễ nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhiếp ảnh lịch sử: Gelatin từng được sử dụng như một chất kết dính nhạy sáng để phủ lên phim giấy ảnh.
    • The gelatin silver process was a major photographic technique in the 20th century. (Quy trình bạc gelatin một kỹ thuật nhiếp ảnh chủ yếu trong thế kỷ 20.)
  • Trong công nghiệp: Gelatin được dùng trong sản xuất keo, chất phủ bề mặt, trong ngành dược phẩm để tạo vỏ nang.
Biến thể từ gần giống
  • Gelatine: Cách viết khác, cùng nghĩa với "gelatin".
  • Gelatinous (tính từ): tính chất như gelatin; dạng keo, sền sệt.
    • The soup had a gelatinous texture after being refrigerated. (Món súp kết cấu sền sệt sau khi để trong tủ lạnh.)
  • Agar-agar / Gelatin thực vật: Một chất làm đông nguồn gốc từ rong biển, thường được dùng thay thế cho gelatin động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Jelly (trong ngữ cảnh ẩm thực): Thạch (thường chỉ sản phẩm ăn được đã đông đặc).
  • Collagen hydrolyzate: Chất thủy phân collagen (tên gọi khoa học hơn của gelatin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "gelatin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gelatin")

gelatin

A chef pours liquid gelatin into a mold filled with fruit.

danh từ
  1. Gelatin

Idioms

  • blasting gelatine
    chất nổ nitroglyxerin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gelatin"