gelatinize

/dʤi'lætinaiz/
Học thuật
Thân thiện
gelatinize

The chef watches the cornstarch mixture gelatinize in the saucepan.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nấu thành gelatin, làm thành gelatin: Hành động xử lý một chất (thường tinh bột) bằng nhiệt hoặc hóa chất để biến thành một dạng keo hoặc gel giống như gelatin.
    • Phủ bằng gelatin: Hành động phủ một lớp gelatin lên bề mặt của vật đó.
  2. Nội động từ:

    • Thành gelatin, hóa gelatin: Quá trình một chất (như tinh bột) tự biến đổi, trở nên dính, keo lại hoặc chuyển sang trạng thái giống như gel khi được làm nóng hoặc xử lý.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The chef will gelatinize the fruit juice to make a dessert. (Đầu bếp sẽ làm đông nước ép trái cây để làm món tráng miệng.)
    • This process gelatinizes the starch in the rice. (Quá trình này biến tinh bột trong thành dạng keo.)
  • Nội động từ:
    • When you heat the mixture, the cornstarch will gelatinize and thicken the sauce. (Khi bạn đun nóng hỗn hợp, bột bắp sẽ hóa keo làm đặc sốt.)
    • The liquid gelatinized upon cooling. (Chất lỏng đông lại thành gel khi nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học khoa học thực phẩm: Thuật ngữ này thường mô tả quá trình thủy phân một phần hoặc hòa tan tinh bột trong nước khi đun nóng, tạo ra hỗn hợp đặc, dẻo.
    • The research studied how different acids gelatinize potato starch at varying temperatures. (Nghiên cứu đã xem xét cách các loại axit khác nhau làm hồ hóa tinh bột khoai tâycác nhiệt độ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Gelatinization (danh từ): Sự hồ hóa, sự chuyển thành gelatin. Đây danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả của việc gelatinize.
    • The gelatinization of starch is a key step in making pudding. (Sự hồ hóa của tinh bột bước then chốt trong việc làm bánh pudding.)
  • Gelatinous (tính từ): tính chất như gelatin, dạng keo, sền sệt.
    • The mixture had a gelatinous texture. (Hỗn hợp kết cấu sền sệt như thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Thicken (làm đặc): Làm cho chất lỏng trở nên đặc hơn, nhưng không nhất thiết tạo thành gel.
  • Congea (đông lại): Chuyển từ lỏng sang đặc hoặc rắn, thường do lạnh.
  • Jellify (làm đông thành thạch): Làm cho một chất lỏng đông lại thành dạng thạch (jelly).
Từ trái nghĩa
  • Liquefy (hóa lỏng): Làm cho chất rắn hoặc đặc chuyển thành chất lỏng.
  • Dilute (pha loãng): Làm cho một chất lỏng trở nên loãng hơn.
gelatinize

The chef watches the cornstarch mixture gelatinize in the saucepan.

ngoại động từ
  1. nấu thành gelatin, làm thành gelatin
nội động từ
  1. thành gelatin

Từ gần giống