glutinize

/'glu:tinaiz/
Học thuật
Thân thiện
glutinize

The baker uses a brush to glutinize the pastry edges before baking.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho dính, làm cho tính kết dính: Hành động khiến cho một chất hoặc bề mặt trở nên dính, khả năng kết dính hoặc tính chất giống như keo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The process is designed to glutinize the paper fibers, creating a stronger bond. (Quy trình được thiết kế để làm cho các sợi giấy dính lại với nhau, tạo ra một liên kết bền chắc hơn.)
    • This chemical agent can glutinize the surface, allowing the paint to adhere better. (Chất hóa học này có thể làm cho bề mặt dính hơn, cho phép sơn bám dính tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, khoa học vật liệu hoặc sản xuất để mô tả quá trình biến đổi tính chất bề mặt.
    • The goal of the experiment is to glutinize the nanoparticles for targeted drug delivery. (Mục tiêu của thí nghiệm làm cho các hạt nano tính kết dính để vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Glutinous (adj): tính chất dính, nhớt, sền sệt.
    • Glutinous rice is a staple in many Asian cuisines. (Gạo nếp một loại lương thực chính trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
  • Glutinization (n): sự làm cho dính, quá trình trở nên dính.
    • The glutinization of the mixture is a critical step in the recipe. (Việc làm cho hỗn hợp trở nên dính một bước quan trọng trong công thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Adhesivize: làm cho tính dính.
  • Stickify (ít trang trọng hơn): làm cho dính.
Lưu ý
  • "Glutinize" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường sử dụng các cụm từ như "make sticky" hoặc "cause to adhere" thay thế.
glutinize

The baker uses a brush to glutinize the pastry edges before baking.

ngoại động từ
  1. làm cho dính

Từ gần giống