gelatinlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất giống gelatin: Mô tả một chất có độ đặc, độ sệt, độ dính hoặc kết cấu tương tự như gelatin, một chất trong suốt, không mùi, được làm từ collagen và thường tạo thành một khối đông đặc khi nguội.
- Đậm đặc, đặc sệt: Chỉ trạng thái của chất lỏng hoặc hỗn hợp có độ nhớt cao, dẻo quánh, giống như thạch hoặc gelatin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mixture became gelatinlike after being refrigerated overnight. (Hỗn hợp trở nên đặc sệt như gelatin sau khi được làm lạnh qua đêm.)
- He applied a gelatinlike substance to the surface to create a protective coating. (Anh ấy phủ một chất có tính chất giống gelatin lên bề mặt để tạo một lớp bảo vệ.)
- The texture of the dessert was unpleasantly gelatinlike. (Kết cấu của món tráng miệng đặc sệt như thạch một cách khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: Từ này thường được dùng để mô tả đặc tính vật lý của các hợp chất, dung dịch hoặc vật liệu trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học hoặc khoa học thực phẩm.
- The polymer solution exhibits a gelatinlike consistency at room temperature. (Dung dịch polymer thể hiện độ đặc sệt giống gelatin ở nhiệt độ phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gelatinous (adj): có tính chất gelatin, dạng thạch. Đây là từ phổ biến và trang trọng hơn với nghĩa tương tự.
- The creature had a soft, gelatinous body. (Sinh vật có một cơ thể mềm, dạng thạch.)
- Jellylike (adj): giống thạch, giống jelly. Thường dùng trong ngữ cảnh ít kỹ thuật hơn.
- The consistency of the jam was jellylike. (Độ đặc của mứt giống như thạch.)
Từ đồng nghĩa
- Viscous: nhớt, sệt (nhấn mạnh độ nhớt, khó chảy).
- Thickened: đã được làm đặc.
- Jellied: đã đông lại thành dạng thạch.
Từ trái nghĩa
- Watery: loãng như nước.
- Thin: loãng, ít đặc.
- Runny: chảy lỏng.
Adjective
- đậm đặc, đặc sệt như gelatin